Zoom off là gì? Tất tần tật về Zoom off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Zoom off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 455 01/04/2025


Zoom off

I. Định nghĩa Zoom off

Zoom off: Đi đến nơi nào đó nhanh chóng

Zoom off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: Zoom (chỉ hành động di chuyển nhanh, hoặc thay đổi tầm nhìn, như phóng nhanh qua một khu vực).

  • Giới từ: Off (chỉ hành động di chuyển ra xa, hoặc rời khỏi một vị trí).

→ Zoom off có nghĩa là rời đi hoặc di chuyển nhanh chóng, thường là theo cách đột ngột hoặc bất ngờ. Cụm từ này có thể miêu tả hành động di chuyển nhanh, thường là trong một phương tiện như xe, xe máy hoặc có thể chỉ sự ra đi nhanh chóng của một người.

Ví dụ:

He rushed out of the building and ZOOMED OFF in his car. Anh ta đã ra khỏi toàn nhà và đi nhanh vào xe ô tô của mình.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Zoom off

1. Cấu trúc

  • Cấu trúc cơ bản:

Zoom off (rời đi nhanh chóng, di chuyển nhanh).

Ví dụ: "She zoomed off to the meeting after receiving the call."

  • Cấu trúc mở rộng:

Zoom off + (địa điểm) (di chuyển nhanh đến một địa điểm cụ thể).

Ví dụ: "He zoomed off to the airport when he realized he was late."

2. Cách sử dụng

  • Zoom off thường được sử dụng để diễn tả hành động di chuyển nhanh, đi vội vã hoặc rời đi bất ngờ. Nó có thể liên quan đến việc chạy trốn, vội vàng đi đến đâu đó, hoặc di chuyển nhanh khỏi một tình huống nào đó.

  • Cụm từ này thường mang nghĩa hơi vội vã, gấp gáp, thể hiện sự nhanh chóng trong hành động di chuyển.

Ví dụ:

  • "After the meeting ended, she zoomed off to catch her flight."

Sau khi cuộc họp kết thúc, cô ấy vội vã rời đi để kịp chuyến bay.

  • "The car zoomed off down the highway, disappearing into the distance."

Chiếc xe lao nhanh xuống đường cao tốc, biến mất xa dần.

  • "He zoomed off on his bike when he realized he was late."

Anh ấy lao đi trên chiếc xe đạp khi nhận ra mình đã muộn.

  • "I saw her zoom off in her car just as I was about to say goodbye."

Tôi thấy cô ấy vội vã lái xe đi ngay khi tôi chuẩn bị nói lời tạm biệt.

  • "They zoomed off to the concert without waiting for me."

Họ vội vã đi đến buổi hòa nhạc mà không chờ tôi.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Zoom off

1. Từ đồng nghĩa

  • Speed off: Rời đi nhanh chóng, phóng nhanh.

Ví dụ: "He sped off as soon as the light turned green."

Dịch: "Anh ấy đã lao đi ngay khi đèn tín hiệu chuyển sang xanh."

  • Rush off: Vội vã rời đi.

Ví dụ: "She rushed off to the hospital when she heard the news."

Dịch: "Cô ấy vội vã đến bệnh viện khi nghe tin tức."

  • Take off: Cất cánh, rời đi (thường dùng với phương tiện).

Ví dụ: "The plane took off on time despite the weather."

Dịch: "Máy bay cất cánh đúng giờ mặc dù thời tiết không thuận lợi."

2. Từ trái nghĩa

  • Stay: Ở lại, không đi đâu.

Ví dụ: "You should stay here while I get the car."

Dịch: "Bạn nên ở lại đây trong khi tôi lấy xe."

  • Hang around: Lảng vảng, ở lại lâu hơn.

Ví dụ: "We decided to hang around after the event to chat."

Dịch: "Chúng tôi quyết định ở lại sau sự kiện để trò chuyện."

  • Linger: Nấn ná, không vội đi.

Ví dụ: "She lingered at the door, not wanting to leave."

Dịch: "Cô ấy nấn ná ở cửa, không muốn rời đi."

1 455 01/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: