Beat down là gì? Tất tần tật về beat down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Beat down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 432 10/05/2025


Beat down

I. Định nghĩa Beat down

beat down: Nắng gắt/ Mặc cả được hạ giá

Beat down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: beat → mang nghĩa là đánh, đánh bại

  • Giới từ: down → có nghĩa là xuống dưới, hạ xuống

→ beat down có nghĩa là đánh đập mạnh cho đến khi đối tượng bị hạ xuống hoặc yếu đi, hoặc giảm bớt, làm yếu đi điều gì đó. Cụm từ này có thể dùng theo nghĩa đen (đánh đập) hoặc nghĩa bóng (giảm sức mạnh, áp lực).

  • Theo nghĩa đen: đánh đập, đánh cho đến khi hạ gục hoặc làm yếu đi.

  • Theo nghĩa bóng: làm giảm bớt, làm yếu đi hoặc làm suy yếu một điều gì đó (như tinh thần, giá cả, sức mạnh).

Ví dụ:

The sun was really beating down and we couldn't stay outdoors. (Trời đã nắng gắt và chúng tôi đã không thể ở ngoài trời.)

I managed to beat him down to fifty Euros. (Tôi đã mặc cả để anh ta hạ giá xuống 50 Euro.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Beat down

1. Cấu trúc

S + beat down + đối tượng (người, vật thể, tình huống)

→ Cấu trúc này có thể chỉ sự việc đánh đập hoặc giảm bớt sức mạnh, áp lực.

2. Cách sử dụng

  • Đánh đập mạnh: Cụm từ này có thể được dùng để miêu tả hành động đánh đập mạnh mẽ để hạ gục ai đó hoặc một vật gì đó.

  • Làm suy yếu hoặc giảm bớt: Cũng có thể dùng để mô tả việc giảm giá trị, làm yếu đi hoặc làm suy yếu tinh thần, sức mạnh của một điều gì đó.

Ví dụ:

  • The strong winds beat down on the roof during the storm.
    → Những cơn gió mạnh đã đánh đập lên mái nhà trong suốt cơn bão.

  • The police beat down the protesters during the riot.
    → Cảnh sát đã đánh đập những người biểu tình trong cuộc bạo loạn.

  • The heat beat down on us as we walked through the desert.
    → Cái nóng đã đổ xuống chúng tôi khi chúng tôi đi bộ qua sa mạc.

  • The manager's criticism really beat him down.
    → Lời chỉ trích của người quản lý đã thực sự làm anh ấy suy sụp.

  • The sales team worked hard to beat down the competition.
    → Đội ngũ bán hàng đã làm việc chăm chỉ để đánh bại đối thủ cạnh tranh.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Beat down

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
defeat đánh bại The team defeated their opponents in the final. Đội bóng đã đánh bại đối thủ của họ trong trận chung kết.
overpower chiếm ưu thế The soldiers overpowered the enemy in battle. Những người lính đã chiếm ưu thế trên chiến trường.
crush nghiền nát, làm yếu The storm crushed the small village. Cơn bão đã nghiền nát ngôi làng nhỏ.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
strengthen làm mạnh lên Regular exercise strengthens your body. Tập thể dục thường xuyên giúp cơ thể bạn khỏe mạnh.
build up xây dựng, làm tăng lên The company is trying to build up its reputation. Công ty đang cố gắng xây dựng danh tiếng của mình.
reinforce củng cố The teacher's encouragement reinforced the student's confidence. Lời động viên của thầy giáo đã củng cố sự tự tin của học sinh.

1 432 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: