Beat down là gì? Tất tần tật về beat down
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Beat down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Beat down
I. Định nghĩa Beat down
beat down: Nắng gắt/ Mặc cả được hạ giá
Beat down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: beat → mang nghĩa là đánh, đánh bại
-
Giới từ: down → có nghĩa là xuống dưới, hạ xuống
beat down có nghĩa là đánh đập mạnh cho đến khi đối tượng bị hạ xuống hoặc yếu đi, hoặc giảm bớt, làm yếu đi điều gì đó. Cụm từ này có thể dùng theo nghĩa đen (đánh đập) hoặc nghĩa bóng (giảm sức mạnh, áp lực).
-
Theo nghĩa đen: đánh đập, đánh cho đến khi hạ gục hoặc làm yếu đi.
-
Theo nghĩa bóng: làm giảm bớt, làm yếu đi hoặc làm suy yếu một điều gì đó (như tinh thần, giá cả, sức mạnh).
Ví dụ:
The sun was really beating down and we couldn't stay outdoors. (Trời đã nắng gắt và chúng tôi đã không thể ở ngoài trời.)
I managed to beat him down to fifty Euros. (Tôi đã mặc cả để anh ta hạ giá xuống 50 Euro.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Beat down
1. Cấu trúc
S + beat down + đối tượng (người, vật thể, tình huống)
→ Cấu trúc này có thể chỉ sự việc đánh đập hoặc giảm bớt sức mạnh, áp lực.
2. Cách sử dụng
-
Đánh đập mạnh: Cụm từ này có thể được dùng để miêu tả hành động đánh đập mạnh mẽ để hạ gục ai đó hoặc một vật gì đó.
-
Làm suy yếu hoặc giảm bớt: Cũng có thể dùng để mô tả việc giảm giá trị, làm yếu đi hoặc làm suy yếu tinh thần, sức mạnh của một điều gì đó.
Ví dụ:
-
The strong winds beat down on the roof during the storm.
→ Những cơn gió mạnh đã đánh đập lên mái nhà trong suốt cơn bão. -
The police beat down the protesters during the riot.
→ Cảnh sát đã đánh đập những người biểu tình trong cuộc bạo loạn. -
The heat beat down on us as we walked through the desert.
→ Cái nóng đã đổ xuống chúng tôi khi chúng tôi đi bộ qua sa mạc. -
The manager's criticism really beat him down.
→ Lời chỉ trích của người quản lý đã thực sự làm anh ấy suy sụp. -
The sales team worked hard to beat down the competition.
→ Đội ngũ bán hàng đã làm việc chăm chỉ để đánh bại đối thủ cạnh tranh.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Beat down
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| defeat | đánh bại | The team defeated their opponents in the final. | Đội bóng đã đánh bại đối thủ của họ trong trận chung kết. |
| overpower | chiếm ưu thế | The soldiers overpowered the enemy in battle. | Những người lính đã chiếm ưu thế trên chiến trường. |
| crush | nghiền nát, làm yếu | The storm crushed the small village. | Cơn bão đã nghiền nát ngôi làng nhỏ. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| strengthen | làm mạnh lên | Regular exercise strengthens your body. | Tập thể dục thường xuyên giúp cơ thể bạn khỏe mạnh. |
| build up | xây dựng, làm tăng lên | The company is trying to build up its reputation. | Công ty đang cố gắng xây dựng danh tiếng của mình. |
| reinforce | củng cố | The teacher's encouragement reinforced the student's confidence. | Lời động viên của thầy giáo đã củng cố sự tự tin của học sinh. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
