Trade up là gì? Tất tần tật về Trade up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Trade up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 680 14/04/2025


Trade up

I. Định nghĩa Trade up

Trade up: Mua những phụ kiện lớn hơn đắt hơn / Ly hôn và lấy chồng, vợ mới giàu hơn

Trade up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Trade (động từ): trao đổi, buôn bán

  • Up (trạng từ): mang ý nghĩa tăng lên, cao hơn

→ Trade up mang nghĩa: đổi một món gì đó để lấy món khác tốt hơn, giá trị cao hơn

Ví dụ:

British wine drinkers have TRADED UP over the last few years from cheap plonk to expensive wines. Người uống rượu Anh qua vài năm qua đã thay đổi từ thứ rượu vang rẻ tiền lên những loại rượu đắt hơn.

She supported him for years, but when he hit the big time he left her and TRADED UP. Cô ấy đã ở bên anh ta nhiều năm qua nhưng khi anh ta thành đạt thì anh ta bỏ đi và li hôn với cô ấy.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Trade up

1. Cấu trúc

  • trade up (to + vật mới): đổi lên thứ gì đó tốt hơn

  • Có thể dùng ở các thì: trade up, traded up, is trading up...

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Ý nghĩa trade up
Mua sắm, công nghệ Đổi đồ cũ lấy món mới, tốt hơn
Xe cộ Đổi xe cũ sang xe mới, đắt hơn
Nhà đất Chuyển sang nhà to hoặc vị trí đẹp hơn
Phong cách sống Thay đổi hình ảnh bản thân theo hướng chuyên nghiệp
Ẩn dụ (cuộc sống) Nâng cấp mối quan hệ, vị trí, hoàn cảnh sống

Ví dụ:

  • They traded up to a larger house in the suburbs.
    Họ đổi sang một căn nhà lớn hơn ở ngoại ô.

  • He traded up his old car for a brand new SUV.
    Anh ấy đổi chiếc xe cũ để lấy một chiếc SUV hoàn toàn mới.

  • Many people trade up their phones every year.
    Nhiều người đổi điện thoại mỗi năm để lấy mẫu mới hơn.

  • We’re thinking of trading up to a better office space downtown.
    Chúng tôi đang cân nhắc đổi sang văn phòng tốt hơn ở trung tâm thành phố.

  • After getting a promotion, she decided to trade up her wardrobe.
    Sau khi được thăng chức, cô ấy quyết định nâng cấp tủ quần áo của mình.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Trade up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
upgrade I upgraded my laptop last week. Tôi đã nâng cấp laptop tuần trước.
swap for better He swapped his old bike for a better one. Anh ta đổi xe đạp cũ lấy cái tốt hơn.
move up They moved up in the housing market. Họ đã “lên đời” trong thị trường nhà đất.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
trade down They traded down to a smaller home after retirement. Họ đổi sang một ngôi nhà nhỏ hơn sau khi nghỉ hưu.
downgrade She downgraded her phone to save money. Cô ấy hạ cấp điện thoại để tiết kiệm.

1 680 14/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: