Auction off là gì? Tất tần tật về auction off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Auction off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 357 13/05/2025


Auction off

I. Định nghĩa Auction off

auction off: bán đấu giá

Auction off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Thành phần Từ Nghĩa ngắn gọn
Động từ chính auction đấu giá
Giới từ off bán đấu giá, đưa ra đấu giá

→Auction off:

  • Bán một vật phẩm thông qua đấu giá.

  • Đưa vật phẩm ra bán tại một cuộc đấu giá.

Ví dụ:

They auctioned off their property as they were heavily in debt. (Họ đã bán đấu giá tài sản bởi vì họ bị ngập trong nợ nần.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Auction off

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Auction something off Bán cái gì đó qua đấu giá The company is auctioning off a rare painting. (Công ty đang bán đấu giá một bức tranh hiếm.)

2. Cách sử dụng

  • Auction off thường được sử dụng trong các cuộc đấu giá khi người bán muốn bán một vật phẩm hoặc tài sản thông qua hình thức đấu giá.

  • Cấu trúc auction something off có thể áp dụng cho mọi loại tài sản, từ vật phẩm nghệ thuật, đồ cổ, bất động sản đến các đồ vật cá nhân.

Ví dụ:

  • They auctioned off the old furniture to raise money for charity.
    → Họ đã bán đấu giá đồ nội thất cũ để quyên góp tiền cho từ thiện.

  • The rare stamp was auctioned off for a record price.
    → Con tem hiếm đã được bán đấu giá với mức giá kỷ lục.

  • The estate auctioned off the family jewels.
    → Bất động sản đã bán đấu giá các món đồ trang sức của gia đình.

  • The museum will auction off some of its artworks next month.
    → Bảo tàng sẽ bán đấu giá một số tác phẩm nghệ thuật của mình vào tháng sau.

  • She auctioned off her car before moving abroad.
    → Cô ấy đã bán đấu giá chiếc xe của mình trước khi chuyển ra nước ngoài.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Auction off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Sell at auction (bán qua đấu giá) The house was sold at auction for a high price. Ngôi nhà đã được bán qua đấu giá với giá cao.
Put up for auction (đưa ra đấu giá) He put his antique watch up for auction. Anh ấy đã đưa chiếc đồng hồ cổ của mình ra đấu giá.
Bid off (bán qua đấu giá với sự tham gia đấu giá) They bid off the painting in front of a large crowd. Họ đã bán bức tranh qua đấu giá trước một đám đông lớn.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Buy (mua) He decided to buy the car instead of auctioning it off. Anh ấy quyết định mua chiếc xe thay vì bán đấu giá.
Keep (giữ lại) They decided to keep the antique instead of auctioning it off. Họ quyết định giữ lại món đồ cổ thay vì bán đấu giá.
Withdraw (rút khỏi đấu giá) The item was withdrawn from the auction before it was sold. Món đồ đã bị rút khỏi đấu giá trước khi bán.

1 357 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: