Dream up là gì? Tất tần tật về Dream up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Dream up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 446 05/05/2025


Dream up

I. Định nghĩa Dream up

dream up: Phát minh, sáng chế, có một ý tưởng

Dream up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • "Dream": mơ, tưởng tượng.

  • "Up": lên, ở đây thể hiện sự tạo ra một ý tưởng.

→ "Dream up" = nghĩ ra, tưởng tượng ra một điều gì đó, thường là sáng tạo, khác lạ hoặc bất ngờ.

Ví dụ:

They dreamed up the scheme for the improvements and it was accepted by the board. (Họ đã vẽ ra sơ đồ phát triển và nó đã được chấp nhận bởi ban giám đốc.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Dream up

1. Cấu trúc + Cách sử dụng

S + dream(s)/drew/dreamed/dreamt up + [ý tưởng/kế hoạch/câu chuyện...]

Dùng trong cả văn nói và văn viết, thường mang tính sáng tạo hoặc ngạc nhiên.

2. Ví dụ

  • She dreamed up a clever plan to surprise her friend.
    → Cô ấy nghĩ ra một kế hoạch thông minh để gây bất ngờ cho bạn mình.

  • Who dreamed up this ridiculous idea?
    → Ai đã nghĩ ra cái ý tưởng ngớ ngẩn này vậy?

  • The kids dreamed up an imaginary world with talking animals.
    → Lũ trẻ tưởng tượng ra một thế giới với các loài vật biết nói.

  • He dreamed up a new product design overnight.
    → Anh ấy nghĩ ra thiết kế sản phẩm mới chỉ sau một đêm.

  • They dreamed up a story about aliens landing in the backyard.
    → Họ nghĩ ra một câu chuyện về người ngoài hành tinh hạ cánh trong sân sau.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Dream up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch
Invent Phát minh, nghĩ ra He invented a new game. Anh ấy nghĩ ra một trò chơi mới.
Come up with Nghĩ ra She came up with a brilliant idea. Cô ấy nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời.
Think up Nghĩ ra (tương tự) He thought up an excuse. Anh ấy nghĩ ra một cái cớ.
Devise Lập ra, bày mưu They devised a plan to win. Họ lập ra một kế hoạch để chiến thắng.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Ignore Bỏ qua, không suy nghĩ He ignored the need for a new approach. Anh ấy bỏ qua nhu cầu về cách tiếp cận mới.
Forget Quên She forgot all about the plan. Cô ấy quên mất kế hoạch.
Dismiss Bỏ qua, gạt bỏ They dismissed the idea as unrealistic. Họ gạt bỏ ý tưởng vì cho là không thực tế.

1 446 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: