Fob off onto là gì? Tất tần tật về fob off onto

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Fob off onto từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 719 05/03/2025


Fob off onto

I. Định nghĩa Fob off onto

fob off onto: Thuyết phục ai đó chấp nhận cái gì mà bạn không muốn

Fob off onto là 1 cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Fob: Xuất phát từ từ có nghĩa là lừa đảo hoặc tránh né.

Off: Thể hiện hành động chuyển đi hoặc tránh xa.

Onto: Giới từ chỉ sự chuyển giao, di chuyển từ một nơi này đến một nơi khác, trong ngữ cảnh này, chuyển vấn đề hoặc trách nhiệm sang người khác.

→ Fob off onto là một biến thể của cụm động từ fob off, với sự bổ sung của giới từ onto. Cụm từ này có nghĩa là đẩy trách nhiệm, vấn đề, hoặc một điều gì đó không mong muốn từ người này sang người khác, với mục đích tránh né hoặc chuyển giao vấn đề.

Ví dụ:

I fobbed the fake note onto a shopkeeper. (Tôi đã thuyết phục người bán hàng nhận lấy tờ tiền giả.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Fob off onto

1. Cấu trúc

*) Fob something off onto somebody: Đẩy một vấn đề, trách nhiệm, hoặc công việc không mong muốn sang cho ai đó.

*) Fob somebody off onto somebody else: Đẩy ai đó cho một người khác để tránh gặp phải vấn đề trực tiếp.

2. Cách sử dụng

Cụm từ này được dùng khi một người cố gắng tránh trách nhiệm hoặc đẩy một vấn đề sang cho người khác bằng cách sử dụng sự giúp đỡ của người khác.

Ví dụ:

She fobbed the difficult task off onto her assistant.
(Cô ấy đã đẩy nhiệm vụ khó khăn đó sang cho trợ lý của mình.)

He fobbed off his work onto his colleague to avoid the deadline.
(Anh ta đã đẩy công việc của mình sang cho đồng nghiệp để tránh phải kịp hạn chót.)

Don’t fob me off onto your manager; you should handle this yourself.
(Đừng đẩy tôi sang quản lý của bạn; bạn nên tự giải quyết chuyện này.)

They fobbed the responsibility off onto the new team members.
(Họ đã đẩy trách nhiệm sang cho các thành viên mới trong nhóm.)

The customer service rep fobbed me off onto another department.
(Nhân viên chăm sóc khách hàng đã đẩy tôi sang một bộ phận khác.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Fob off onto

1. Từ đồng nghĩa

Shift onto: Chuyển giao cho.

Pass onto: Đẩy sang cho.

Delegate onto: Ủy thác cho.

2. Từ trái nghĩa

Take responsibility: Chấp nhận trách nhiệm.

Handle: Xử lý.

Accept: Chấp nhận

1 719 05/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: