Dash off là gì? Tất tần tật về Dash off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Dash off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 557 03/05/2025


Dash off

I. Định nghĩa Dash off

dash off: Rời một nơi nào đó nhanh chóng/ Làm nhanh một việc gì đó, đặc biệt là khi viết lách

Dash off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • dash: lao nhanh, vội vàng

  • off: đi ra ngoài, đi khỏi, hoặc làm điều gì đó nhanh chóng

→ Dash off = rời đi vội vàng, hoặc làm gì đó một cách nhanh chóng (viết nhanh, hoàn thành công việc nhanh chóng).

Ví dụ:

It's late - I'm going to dash off home. (Muộn rồi - Tôi sẽ rời nhà nhanh.)

He dashed off the report in a couple of hours. (Anh ta viết nhanh bản báo cáo chỉ trong một vài giờ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Dash off

1. Cấu trúc

  • Dash off + danh từ (ví dụ: note, letter, work, etc.)

  • Dash off + to + địa điểm (Ví dụ: dash off to the store)

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi bạn muốn miêu tả hành động rời đi nhanh chóng hoặc hoàn thành một việc gì đó trong thời gian ngắn.

  • Được sử dụng trong cả ngữ cảnh viết lách, hành động rời đi, và công việc thực tế.

Ví dụ:

  • I need to dash off to a meeting.
    → Tôi cần phải vội vã đi tới một cuộc họp.

  • He dashed off a quick email to his boss.
    → Anh ấy viết vội một email cho sếp.

  • She dashed off to the store to grab some milk.
    → Cô ấy vội vàng đi đến cửa hàng để mua sữa.

  • I’ll dash off this report and send it to you.
    → Tôi sẽ viết nhanh báo cáo này và gửi cho bạn.

  • He dashed off after the event was over.
    → Anh ấy đã vội vã rời đi sau khi sự kiện kết thúc.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Dash off

1. Từ đồng nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
rush off vội vã rời đi
hurry off vội vã đi
scribble viết nhanh, nguệch ngoạc
jot down ghi vội, ghi nhanh
write quickly viết nhanh

2. Từ trái nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
linger nán lại, ở lại lâu hơn
take one's time làm một cách cẩn thận, từ từ
deliberate suy nghĩ kỹ, thận trọng
procrastinate trì hoãn, làm chậm lại

1 557 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: