Slip out là gì? Tất tần tật về Slip out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Slip out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 552 25/04/2025


Slip out

I. Định nghĩa Slip out

Slip out: Rời đi bí mật

Slip out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Slip (động từ): trượt, lẻn, tuột

  • Out (phó từ): ra ngoài, thoát ra

→ Slip out có nghĩa là rời đi một cách lén lút, thường là mà không ai để ý hoặc khi đang thực hiện một hành động mà không muốn bị phát hiện. Ngoài ra, "slip out" còn có thể chỉ việc một điều gì đó tuột ra ngoài, đặc biệt là khi không có chủ ý.

Ví dụ:

The party was really dull so we SLIPPED OUT and went to the pub instead. Bữa tiệc rất ảm đạm nên chúng tôi rời đi bí mật và đi đến quán rượu thay vào đó.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Slip out

1. Cấu trúc

  • S + slip out + (cái gì đó)

  • S + slip out + of + (nơi chốn, tình huống)

2. Cách sử dụng

  • Slip out thường được dùng để diễn tả hành động rời khỏi một nơi nào đó một cách kín đáo, lén lút.

  • Ngoài ra, nó cũng có thể ám chỉ một lời nói hoặc thông tin được tiết lộ một cách vô tình, mà không có chủ đích.

Ví dụ:

  • He slipped out of the room without anyone noticing.
    → Anh ấy lén rời khỏi phòng mà không ai để ý.

  • She slipped out of the meeting early to catch her flight.
    → Cô ấy lén rời cuộc họp sớm để bắt chuyến bay.

  • I accidentally let the secret slip out during the conversation.
    → Tôi vô tình để lộ bí mật trong cuộc trò chuyện.

  • The children slipped out of the house when their parents weren't looking.
    → Bọn trẻ lén ra khỏi nhà khi bố mẹ không để ý.

  • Her words slipped out before she could stop herself.
    → Những lời cô ấy nói tuột ra trước khi cô ấy có thể ngừng lại.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Slip out

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ + Dịch ngắn gọn
Sneak out He sneaked out of the party without anyone seeing him. → Anh ấy lén lút rời khỏi bữa tiệc mà không ai nhìn thấy.
Slip away She slipped away quietly when the conversation got boring. → Cô ấy lén rời đi một cách yên lặng khi cuộc trò chuyện trở nên nhàm chán.
Creep out The cat crept out of the house when the door was left open. → Con mèo lén lút ra ngoài khi cửa bị bỏ mở.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ + Dịch ngắn gọn
Come in He came in through the front door. → Anh ấy đi vào qua cửa trước.
Stay in They decided to stay in the room until the meeting finished. → Họ quyết định ở lại trong phòng cho đến khi cuộc họp kết thúc.
Shout out She shouted out the answer without thinking. → Cô ấy hét lên câu trả lời mà không suy nghĩ.

1 552 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: