Close out là gì? Tất tần tật về close out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Close out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 412 07/05/2025


Close out

I. Định nghĩa Close out

close out: Làm cái gì kết thúc/ Đóng, dừng sử dụng/ Bỏ qua, loại trừ ai

Close out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Close (động từ): đóng lại, kết thúc

  • Out (phó từ): ra ngoài, hoàn toàn

→Close out có thể mang các nghĩa sau:

  • Kết thúc một sự kiện, hoạt động, giao dịch hoặc hành động

  • Bán hết hàng tồn kho, giảm giá để giải phóng không gian hoặc thanh lý

  • Loại bỏ, xóa bỏ (thường dùng trong các bối cảnh phi vật lý như cảm xúc, hoặc công việc chưa hoàn thành)

Ví dụ:

We closed out the meeting early and went home. (Chúng tôi đã kết thúc hội nghị và đi về nhà.)

She closed out the account and changed to another bank. (Cô ta đã đóng tài khoản và chuyển sang ngân hàng khác.)

They always close me out of their plans. (Họ luôn luôn loại trừ tôi trong các kế hoạch của họ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Close out

1. Cấu trúc

  • Close out + something (hành động, sự kiện, bán hàng...)

  • Close someone out: loại bỏ ai đó khỏi một hoạt động hoặc sự kiện.

2. Cách sử dụng

  • Close out phổ biến trong các ngữ cảnh kinh doanh (giảm giá thanh lý), sự kiện, hợp đồng, và hoàn tất công việc.

  • Dùng khi muốn hoàn thành, kết thúc một điều gì đó, hoặc dùng trong bán hàng giảm giá.

Ví dụ:

  • The company is closing out its summer collection with a big sale.
    (Công ty đang giảm giá thanh lý bộ sưu tập mùa hè của mình.)

  • He closed out the meeting with a final statement.
    (Anh ấy kết thúc cuộc họp với một tuyên bố cuối cùng.)

  • The store closed out the old stock to make room for new items.
    (Cửa hàng thanh lý hàng cũ để tạo chỗ cho hàng mới.)

  • The business owner decided to close out the partnership due to financial struggles.
    (Chủ doanh nghiệp quyết định chấm dứt hợp tác do khó khăn tài chính.)

  • The team closed out the season with a win, making it a perfect year.
    (Đội bóng kết thúc mùa giải với chiến thắng, hoàn thành một năm hoàn hảo.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Close out

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Finish up Hoàn thành
Complete Hoàn tất
End Kết thúc
Liquidate Thanh lý
Clear out Dọn sạch, giải phóng

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Start Bắt đầu
Open up Mở ra
Begin Khởi đầu
Open Mở (cửa hàng, công việc, sự kiện)

1 412 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: