Disagree with là gì? Tất tần tật về Disagree with

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Disagree with từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 333 03/05/2025


Disagree with

I. Định nghĩa Disagree with

disagree with: Không hợp, khó ở (với ai, khí hậu, thức ăn, ...)

Disagree with là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Disagree: không đồng ý, bất đồng.

  • With: với (dùng để chỉ đối tượng mà bạn không đồng ý).

→ Disagree with được dùng để chỉ sự không đồng ý với ai đó, quan điểm của họ hoặc một ý tưởng cụ thể. Bạn có thể không đồng ý với hành động, suy nghĩ, hoặc niềm tin của người khác hoặc một tình huống nào đó.

Ví dụ:

I feel dreadful; the prawns I had for lunch are disagreeing with me. (Tôi cảm thấy thật khủng khiếp; tôi đang bị dị ứng với mấy con tôm tôi ăn trong bữa trưa.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Disagree with

1. Cấu trúc

Disagree + with + (someone/something)

  • Disagree with someone: Không đồng ý với ai đó.

  • Disagree with something: Không đồng ý với một ý tưởng, kế hoạch, hoặc quan điểm nào đó.

2. Cách sử dụng

  • "Disagree with someone": Dùng khi bạn không đồng ý với một cá nhân hoặc nhóm người về một vấn đề cụ thể.

  • "Disagree with something": Dùng khi bạn không đồng ý với một ý tưởng, lý thuyết, hoặc quan điểm chung.

Ví dụ:

  • I disagree with him on the matter of politics.
    → Tôi không đồng ý với anh ấy về vấn đề chính trị.

  • She disagreed with the new policy introduced by the company.
    → Cô ấy không đồng ý với chính sách mới được công ty đưa ra.

  • They disagreed with the plan to increase taxes.
    → Họ không đồng ý với kế hoạch tăng thuế.

  • He disagrees with the idea of working from home.
    → Anh ấy không đồng ý với ý tưởng làm việc tại nhà.

  • I completely disagree with your approach to solving the problem.
    → Tôi hoàn toàn không đồng ý với cách tiếp cận của bạn để giải quyết vấn đề.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Disagree with

1. Từ đồng nghĩa

  • Disapprove of: Không tán thành, phản đối (dùng khi bạn không đồng ý hoặc không thích một hành động, sự kiện).

  • Object to: Phản đối (dùng khi bạn chống lại một điều gì đó, thường là có lý do rõ ràng).

  • Be at odds with: Mâu thuẫn với, bất đồng với.

2. Từ trái nghĩa

  • Agree with: Đồng ý với.

  • Support: Ủng hộ, hỗ trợ.

  • Approve of: Tán thành, đồng ý.

1 333 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: