Live by là gì? Tất tần tật về Live by

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Live by từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 530 15/04/2025


Live by

I. Định nghĩa Live by

Live by: Theo đuổi một niềm tin để hướng dẫn hành vi của bạn

Live by là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Live (động từ): sống, tồn tại

  • By (giới từ): chỉ sự tuân thủ, dựa vào hoặc hành động theo một nguyên tắc, quy tắc, giá trị nào đó

→ Live by có nghĩa là sống hoặc hành động dựa vào một nguyên tắc, chuẩn mực hoặc giá trị nhất định. Nó có thể chỉ cách một người sống cuộc sống của mình theo những quy tắc đạo đức, tín ngưỡng, niềm tin hoặc lý tưởng nào đó.

Ví dụ:

He tries hard to LIVE BY the Bible. Anh ấy cố gắng hết sức để theo đuổi niềm tin trong thánh thơ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Live by

1. Cấu trúc

  • Live by + principle/rule/value → sống theo nguyên tắc/quy tắc/giá trị gì
    Ví dụ: She lives by the rule of honesty.

  • Live by + something (sự vật, điều kiện) → sống dựa vào cái gì đó
    Ví dụ: They live by the ocean.

2. Cách sử dụng

  • Dùng để diễn tả một người sống theo các nguyên tắc, giá trị, hoặc niềm tin đặc biệt.

  • Dùng để chỉ cách một người hoặc một nhóm sống dựa vào một điều kiện cụ thể, chẳng hạn như sống trong một hoàn cảnh nào đó (theo nghĩa đen).

  • Thường sử dụng trong ngữ cảnh đạo đức, triết lý sống, hoặc các giá trị cá nhân.

Ví dụ:

  • He lives by the principle of fairness and equality.
    → Anh ấy sống theo nguyên tắc công bằng và bình đẳng.

  • They live by the motto "work hard, play hard."
    → Họ sống theo phương châm "làm việc chăm chỉ, vui chơi hết mình."

  • She lives by her faith and tries to help others whenever she can.
    → Cô ấy sống theo đức tin của mình và cố gắng giúp đỡ người khác bất cứ khi nào có thể.

  • Many people in the countryside live by farming.
    → Nhiều người ở nông thôn sống dựa vào nông nghiệp.

  • I try to live by my values and always be honest with others.
    → Tôi cố gắng sống theo những giá trị của mình và luôn trung thực với người khác.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Live by

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Abide by Tuân theo, sống theo You should abide by the rules of the game. Bạn nên tuân theo quy tắc của trò chơi.
Follow Theo dõi, tuân theo He follows the teachings of his religion. Anh ấy sống theo những giáo lý của tôn giáo của mình.
Stick to Giữ vững, bám sát She sticks to her diet and exercise routine. Cô ấy giữ vững chế độ ăn kiêng và luyện tập thể dục của mình.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Disregard Bỏ qua, không quan tâm He disregards all the rules and does whatever he wants. Anh ấy bỏ qua tất cả các quy tắc và làm những gì mình muốn.
Ignore Lờ đi, không chú ý She ignores her parents’ advice about saving money. Cô ấy lờ đi lời khuyên của cha mẹ về việc tiết kiệm tiền.
Rebel against Nổi loạn, chống lại The children rebelled against their parents' strict rules. Lũ trẻ nổi loạn chống lại những quy tắc nghiêm ngặt của cha mẹ.

1 530 15/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: