Live by là gì? Tất tần tật về Live by
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Live by từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Live by
I. Định nghĩa Live by
Live by: Theo đuổi một niềm tin để hướng dẫn hành vi của bạn
Live by là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Live (động từ): sống, tồn tại
-
By (giới từ): chỉ sự tuân thủ, dựa vào hoặc hành động theo một nguyên tắc, quy tắc, giá trị nào đó
Live by có nghĩa là sống hoặc hành động dựa vào một nguyên tắc, chuẩn mực hoặc giá trị nhất định. Nó có thể chỉ cách một người sống cuộc sống của mình theo những quy tắc đạo đức, tín ngưỡng, niềm tin hoặc lý tưởng nào đó.
Ví dụ:
He tries hard to LIVE BY the Bible. Anh ấy cố gắng hết sức để theo đuổi niềm tin trong thánh thơ.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Live by
1. Cấu trúc
-
Live by + principle/rule/value → sống theo nguyên tắc/quy tắc/giá trị gì
Ví dụ: She lives by the rule of honesty. -
Live by + something (sự vật, điều kiện) → sống dựa vào cái gì đó
Ví dụ: They live by the ocean.
2. Cách sử dụng
-
Dùng để diễn tả một người sống theo các nguyên tắc, giá trị, hoặc niềm tin đặc biệt.
-
Dùng để chỉ cách một người hoặc một nhóm sống dựa vào một điều kiện cụ thể, chẳng hạn như sống trong một hoàn cảnh nào đó (theo nghĩa đen).
-
Thường sử dụng trong ngữ cảnh đạo đức, triết lý sống, hoặc các giá trị cá nhân.
Ví dụ:
-
He lives by the principle of fairness and equality.
→ Anh ấy sống theo nguyên tắc công bằng và bình đẳng. -
They live by the motto "work hard, play hard."
→ Họ sống theo phương châm "làm việc chăm chỉ, vui chơi hết mình." -
She lives by her faith and tries to help others whenever she can.
→ Cô ấy sống theo đức tin của mình và cố gắng giúp đỡ người khác bất cứ khi nào có thể. -
Many people in the countryside live by farming.
→ Nhiều người ở nông thôn sống dựa vào nông nghiệp. -
I try to live by my values and always be honest with others.
→ Tôi cố gắng sống theo những giá trị của mình và luôn trung thực với người khác.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Live by
1. Từ đồng nghĩa
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Abide by | Tuân theo, sống theo | You should abide by the rules of the game. | Bạn nên tuân theo quy tắc của trò chơi. |
| Follow | Theo dõi, tuân theo | He follows the teachings of his religion. | Anh ấy sống theo những giáo lý của tôn giáo của mình. |
| Stick to | Giữ vững, bám sát | She sticks to her diet and exercise routine. | Cô ấy giữ vững chế độ ăn kiêng và luyện tập thể dục của mình. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ trái nghĩa | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Disregard | Bỏ qua, không quan tâm | He disregards all the rules and does whatever he wants. | Anh ấy bỏ qua tất cả các quy tắc và làm những gì mình muốn. |
| Ignore | Lờ đi, không chú ý | She ignores her parents’ advice about saving money. | Cô ấy lờ đi lời khuyên của cha mẹ về việc tiết kiệm tiền. |
| Rebel against | Nổi loạn, chống lại | The children rebelled against their parents' strict rules. | Lũ trẻ nổi loạn chống lại những quy tắc nghiêm ngặt của cha mẹ. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
