Drop behind là gì? Tất tần tật về Drop behind

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Drop behind từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 587 05/05/2025


Drop behind

I. Định nghĩa Drop behind

drop behind: Bị bỏ lại, tụt lại đằng sau ai

Drop behind là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Drop (v): rơi, tụt, giảm

  • Behind (adv/giới từ): phía sau, tụt lại sau

→ "Drop behind" = tụt lại phía sau ai đó hoặc một chuẩn mực nào đó

Ví dụ:

The two lovers dropped behind so as to be alone. (Cặp tình nhân đã tụt lại đằng sau để có khoảng không gian riêng cho mình.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Drop behind

1. Cấu trúc

(1) S + drop behind (someone/something)

(2) S + drop behind in + something (e.g. work, studies, progress)

2. Cách sử dụng

  • Nghĩa đen: Di chuyển chậm hơn và bị tụt lại phía sau (khi đi bộ, chạy, đua, v.v.)

  • Nghĩa bóng: Không theo kịp tiến độ học tập, công việc, dự án,...

  • Thường dùng trong giáo dục, thể thao, kinh doanh, và cuộc sống hàng ngày.

Ví dụ:

  • He dropped behind the group during the hike.
    → Anh ấy tụt lại sau nhóm trong khi đi bộ đường dài.

  • She dropped behind in her math class after missing several lessons.
    → Cô ấy tụt lại trong lớp toán sau khi nghỉ học vài buổi.

  • Don't drop behind in your assignments, or it will be hard to catch up.
    → Đừng để tụt lại trong bài tập, nếu không sẽ khó bắt kịp đấy.

  • The company dropped behind its competitors in terms of innovation.
    → Công ty bị tụt lại phía sau so với đối thủ về mặt đổi mới.

  • He dropped behind during the race and couldn’t recover his position.
    → Anh ấy tụt lại phía sau trong cuộc đua và không thể lấy lại vị trí.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Drop behind

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Fall behind Bị tụt lại She fell behind in her studies. Cô ấy bị tụt lại trong việc học.
Lag behind Tụt hậu, chậm hơn He lagged behind the rest of the class. Anh ấy chậm hơn phần còn lại của lớp.
Trail Theo sau, chậm hơn The team trailed the leader by five points. Đội đó kém đội đầu 5 điểm.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Keep up Theo kịp Try to keep up with the rest of the team. Cố gắng theo kịp phần còn lại của đội.
Catch up Bắt kịp She caught up after missing a week. Cô ấy đã bắt kịp sau khi nghỉ một tuần.
Stay ahead Dẫn trước, duy trì vị trí cao They stayed ahead of the competition. Họ giữ được vị trí dẫn đầu so với đối thủ.

1 587 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: