Brush off là gì? Tất tần tật về brush off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Brush off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 512 13/05/2025


Brush off

I. Định nghĩa Brush off

brush off: Phớt lờ đi, lờ đi

Brush off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: brush – chải, phủi, gạt đi

  • Phó từ đi kèm: off – ra khỏi, loại bỏ

→Brush off là

Nghĩa Giải thích ngắn gọn
1. Phủi đi Gạt bỏ bụi, vết bẩn khỏi bề mặt
2. Làm lơ, coi thường Từ chối lắng nghe, xem thường ai đó/lời nói gì đó
3. Hồi phục nhanh (thường là sau thất bại) Vượt qua và tiếp tục

Ví dụ:

The minister brushed off the criticism. (Ngài bộ trưởng đã lờ đi sự chỉ trích.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Brush off

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa
Brush + something + off Phủi bụi/vết bẩn; gạt bỏ sự việc
Brush + someone + off Làm lơ ai đó, từ chối nghe họ
Brush off + something (ít dùng hơn) Gạt bỏ chuyện gì (nghĩa bóng)

2. Cách sử dụng

  • He brushed the dust off his jacket.
    → Anh ấy phủi bụi khỏi áo khoác.

  • She brushed him off when he tried to apologize.
    → Cô ấy làm lơ khi anh ta cố xin lỗi.

  • He brushed off the criticism and kept going.
    → Anh ta phớt lờ lời chỉ trích và tiếp tục.

  • Don't brush off my concerns so easily!
    → Đừng gạt bỏ những lo lắng của tôi dễ dàng như vậy!

  • She brushed off the defeat and trained harder.
    → Cô ấy vượt qua thất bại và luyện tập chăm chỉ hơn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Brush off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ
Ignore Phớt lờ He ignored my question.
Dismiss Gạt bỏ, coi không quan trọng She dismissed his opinion.
Overlook Bỏ qua They overlooked the mistake.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ
Acknowledge Thừa nhận, công nhận He acknowledged her effort.
Accept Chấp nhận She accepted the apology.
Pay attention to Chú ý đến You should pay attention to details.

1 512 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: