Marry off là gì? Tất tần tật về Marry off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Marry off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 448 16/04/2025


Marry off

I. Định nghĩa Marry off

Marry off: Kiếm chồng hoặc vợ cho ai đó

Marry off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Marry (động từ): kết hôn, lấy ai

  • Off (giới từ): đi ra ngoài, tách biệt hoặc gửi đi

→ Marry off có nghĩa là kết hôn cho ai đó, đặc biệt là khi phụ huynh hoặc người giám hộ tìm chồng/vợ cho con cái của họ. Đây là cách nói thông dụng, đặc biệt trong các xã hội truyền thống, khi gia đình quyết định việc kết hôn của con cái.

Ví dụ:

They MARRIED her OFF to a rich friend. Họ kiếm chồng cho cô ấy là một người bạn giàu.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Marry off

1. Cấu trúc

  • S + marry off + O: Cấu trúc này được sử dụng khi ai đó tìm chồng/vợ cho người khác (thường là con cái).

  • Marry off cũng có thể dùng khi muốn nói rằng một người đã kết hôn (thường là con cái).

2. Cách sử dụng

  • Marry off chủ yếu được dùng để chỉ hành động cha mẹ hoặc người giám hộ sắp xếp hôn nhân cho con cái của họ, đặc biệt là trong những gia đình có truyền thống mạnh mẽ về việc này.

  • Cũng có thể được dùng khi ai đó kết hôn, nhưng với hàm ý rằng đó là một sự kiện được "gửi đi" hoặc hoàn tất.

Ví dụ:

  • Her parents are planning to marry her off to a wealthy businessman.
    → Cha mẹ cô ấy đang lên kế hoạch gả cô ấy cho một doanh nhân giàu có.

  • They decided to marry off their daughter to someone from a good family.
    → Họ quyết định gả con gái cho một người từ gia đình tốt.

  • He was married off when he was very young.
    → Anh ấy đã được gả đi khi còn rất trẻ.

  • The family is trying to marry off their last daughter before the end of the year.
    → Gia đình đang cố gắng gả cô con gái út của mình trước cuối năm.

  • My grandparents married me off at a young age because they thought it was the right time.
    → Ông bà tôi đã gả tôi khi còn rất trẻ vì họ nghĩ đó là thời điểm thích hợp.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Marry off

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
arrange a marriage sắp xếp hôn nhân His family arranged a marriage for him with a woman from a different country. Gia đình anh ấy đã sắp xếp hôn nhân cho anh ấy với một người phụ nữ từ một quốc gia khác.
settle down ổn định, kết hôn After years of traveling, he decided to settle down and marry. Sau nhiều năm du lịch, anh ấy quyết định ổn định và kết hôn.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
marry for love kết hôn vì tình yêu She decided to marry for love, not because her family arranged it. Cô ấy quyết định kết hôn vì tình yêu, không phải vì gia đình sắp xếp.
marry independently kết hôn một cách độc lập They chose to marry independently without the help of their families. Họ chọn kết hôn một cách độc lập mà không có sự giúp đỡ của gia đình.

1 448 16/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: