Step back là gì? Tất tần tật về Step back

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Step back từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 909 28/04/2025


Step back

I. Định nghĩa Step back

Step back: Xem xét cái gì ở một khía cạnh khác

Step back là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Step (động từ): bước đi

  • Back (phó từ): trở lại, lùi lại phía sau

→Step back có 2 nghĩa chính:

  • Bước lùi về phía sau (nghĩa đen – để tránh hoặc tạo khoảng cách).

  • Tạm dừng để đánh giá lại / suy nghĩ lại một cách tổng thể (nghĩa bóng – thường dùng trong công việc, cuộc sống).

Ví dụ:

We should STEP BACK and try to see how our customers will view the scheme. Chúng ta nên nhìn lại vấn đề và cố xem khách hàng của chúng ta sẽ xem xét kế hoạch này như thế nào.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Step back

1. Cấu trúc

  • Step back (from something) = rút lui khỏi điều gì đó để nghỉ ngơi hoặc đánh giá lại.

  • Step back and + verb = lùi lại và làm gì đó (suy nghĩ, đánh giá, nhìn nhận...).

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong tình huống thể chất (để tránh nguy hiểm hoặc nhường đường).

  • Dùng bóng gió để nói về việc tạm dừng một việc, thoát khỏi một tình huống để suy nghĩ hoặc nhìn nhận vấn đề toàn cảnh hơn.

Ví dụ:

  • Please step back from the edge of the platform.
    → Làm ơn lùi lại khỏi mép sân ga.

  • He stepped back to avoid being hit by the swinging door.
    → Anh ấy lùi lại để tránh bị cánh cửa đập vào.

  • Sometimes you need to step back and look at the bigger picture.
    → Đôi khi bạn cần lùi lại và nhìn vào bức tranh tổng thể.

  • She decided to step back from her job to focus on her family.
    → Cô ấy quyết định tạm rút khỏi công việc để tập trung cho gia đình.

  • Let’s step back for a moment and think about what we’re really trying to achieve.
    → Hãy lùi lại một chút và suy nghĩ về điều mà chúng ta thực sự muốn đạt được.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Step back

1. Từ đồng nghĩa

  • Move back – lùi lại (nghĩa đen)

  • Withdraw / Pull back – rút lui (nghĩa bóng)

  • Pause and reflect – tạm dừng và suy ngẫm

2. Từ trái nghĩa

  • Step forward – bước tới (cả nghĩa đen và nghĩa bóng – chủ động, tiến lên)

  • Engage – dấn thân, tham gia

1 909 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: