Gnaw away at là gì? Tất tần tật về Gnaw away at

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Gnaw away at từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 627 11/03/2025


Gnaw away at

I. Định nghĩa Gnaw away at

gnaw away at: Làm tổn thương

Gnaw away at là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, cấu tạo gồm:

Gnaw: Động từ chính, có nghĩa là "gặm, cắn" (thường là một cách liên tục).

Away: Trạng từ, chỉ hành động làm điều gì đó liên tục, dần dần hoặc từ từ.

At: Giới từ, chỉ đối tượng mà hành động "gnaw" (cắn, gặm) hướng tới.

→ Gnaw away at có nghĩa là:

Gặm nhấm dần dần: Dùng để mô tả hành động liên tục, từ từ của một cảm giác, sự lo âu hoặc tình huống nào đó đang gặm nhấm hoặc hủy hoại cái gì đó.

Hủy hoại hoặc làm giảm dần: Có thể mô tả sự tác động tiêu cực hoặc một yếu tố đang dần dần làm yếu đi, hoặc gây hại lâu dài.

Ví dụ:

Their behaviour GNAWED AWAY AT our trust in them. (Hành động của họ làm tổn thương lòng tin của tôi vào họ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Gnaw away at

1. Cấu trúc

Gnaw away at + (một đối tượng hoặc cảm giác)

Ví dụ: The problem was gnawing away at him for days. (Vấn đề đó đã dày vò anh ấy suốt nhiều ngày.)

2. Cách sử dụng

Gnaw away at thường được dùng khi muốn miêu tả hành động gì đó đang gặm nhấm hoặc làm yếu đi một cách từ từ, liên tục, đặc biệt là cảm giác lo âu, phiền muộn hoặc một vấn đề chưa được giải quyết.

* Lưu ý:

Gnaw away at có thể mang một sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, vì nó thường miêu tả những cảm giác hoặc tình huống đang dần dần làm suy yếu, hủy hoại hoặc gây lo âu cho một người theo thời gian. Cụm từ này thể hiện sự tác động liên tục, lâu dài vào một vấn đề hoặc cảm xúc.

Ví dụ:

- The guilt gnawed away at her for weeks after the accident.

Cảm giác tội lỗi đã dày vò cô ấy suốt nhiều tuần sau vụ tai nạn.

- The stress of the upcoming deadline was gnawing away at him.

Căng thẳng về hạn chót sắp tới cứ làm anh ấy lo lắng không ngừng.

- The unresolved issue at work gnawed away at his peace of mind.

Vấn đề chưa giải quyết ở công ty đã làm mất đi sự bình an trong tâm trí anh ấy.

- His health problems were gnawing away at him, affecting his daily life.

Các vấn đề sức khỏe của anh ấy đã làm anh ấy suy yếu dần, ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.

- The bad relationship with his family continued to gnaw away at his happiness.

Mối quan hệ tồi tệ với gia đình tiếp tục làm suy giảm hạnh phúc của anh ấy.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Gnaw away at

1. Từ đồng nghĩa

Eat away at: Làm cho ai đó lo lắng hoặc làm yếu đi một cái gì đó.

Ví dụ: The stress was eating away at her health. (Căng thẳng đã làm tổn hại sức khỏe của cô ấy.)

Chisel away at: Cắt, mài mòn dần dần.

Ví dụ: The constant criticisms were chiseling away at his confidence. (Những lời chỉ trích liên tục đã làm suy giảm sự tự tin của anh ấy.)

Wear down: Làm mòn dần dần, làm giảm sức mạnh.

Ví dụ: The constant arguing wore him down over time. (Những cuộc tranh cãi liên tục đã làm anh ấy mệt mỏi theo thời gian.)

2. Từ trái nghĩa

Build up: Xây dựng, củng cố.

Ví dụ: He worked hard to build up his career. (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để xây dựng sự nghiệp của mình.)

Strengthen: Củng cố, làm mạnh lên.

Ví dụ: She strengthened her resolve to succeed. (Cô ấy đã củng cố quyết tâm thành công của mình.)

Restore: Khôi phục lại.

Ví dụ: They worked to restore peace in the community. (Họ đã làm việc để khôi phục hòa bình trong cộng đồng.)

1 627 11/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: