Strike back là gì? Tất tần tật về Strike back

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Strike back từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 630 28/04/2025


Strike back

I. Định nghĩa Strike back

Strike back: Tấn công, đánh lại người đã làm đau bạn

Strike back là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Strike (động từ): đánh, tấn công

  • Back (phó từ): lại, trở lại (thường chỉ hành động đáp trả hoặc quay lại đối mặt với một tình huống)

→Strike back có thể được hiểu là:

  • Phản công: Đáp trả lại một cuộc tấn công, đặc biệt trong các tình huống chiến tranh hoặc tranh cãi.

  • Trả đũa: Đáp trả một hành động tấn công hoặc đối xử không công bằng với một phản ứng mạnh mẽ.

  • Đáp trả lại: Sử dụng để chỉ hành động phản kháng lại sự tấn công, chỉ trích, hoặc hành động gây hại.

Ví dụ:

At first, he ignored them, but when things got very serious, he STRUCK BACK. Đầu tiên thì anh ta lwo họ, nhưng khi mọi thứ trở nên nghiêm trọng hơn, anh ấy đã đánh lại.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Strike back

1. Cấu trúc

  • Strike back (at someone/something) = phản công lại ai/cái gì.

  • Strike back (after something) = đáp trả sau một cuộc tấn công hay sự kiện nào đó.

2. Cách sử dụng

  • Phản công trong chiến tranh hoặc xung đột: Dùng khi nói về việc trả đũa hoặc phản công lại kẻ tấn công.

  • Trả đũa trong tranh cãi hoặc xung đột cá nhân: Dùng khi bạn đáp trả lại một hành động không công bằng hoặc gây hại từ người khác.

Ví dụ:

  • After being insulted, he decided to strike back with a powerful argument.
    → Sau khi bị lăng mạ, anh ấy quyết định phản công lại bằng một lập luận mạnh mẽ.

  • The country vowed to strike back after the surprise attack.
    → Quốc gia đó thề sẽ trả đũa sau cuộc tấn công bất ngờ.

  • She struck back at her critics with a scathing response.
    → Cô ấy đã đáp trả lại những người chỉ trích mình bằng một phản hồi gay gắt.

  • The hero struck back against the villain and saved the city.
    → Người hùng đã phản công lại kẻ ác và cứu thành phố.

  • The company promised to strike back against its competitors' unfair practices.
    → Công ty hứa sẽ đáp trả lại những hành động không công bằng của các đối thủ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Strike back

1. Từ đồng nghĩa

  • Retaliate – trả đũa

  • Revenge – báo thù

  • Fight back – chống lại, phản kháng

2. Từ trái nghĩa

  • Submit – chịu đựng, khuất phục

  • Surrender – đầu hàng

1 630 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: