Frighten off là gì? Tất tần tật về frighten off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Frighten off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 673 05/03/2025


Frighten off

I. Định nghĩa Frighten off

frighten off: Dọa ai đó sợ đến mức họ phải chạy đi/ Dọa ai đó đủ để ngăn họ làm những điều họ đã lên kế hoạch

Frighten off là 1 cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Frighten: Động từ, m cho ai đó sợ hãi, gây lo lắng.

Off: Giới từ chỉ sự di chuyển hoặc hành động ra khỏi một nơi nào đó hoặc ngừng một hành động.

→ Frighten off có nghĩa là khiến ai đó hoặc cái gì đó rời đi, không tiếp cận hay không quay lại bằng cách tạo ra sự sợ hãi. Nó cũng có thể chỉ hành động ngừng ai đó làm gì vì sự sợ hãi.

Ví dụ:

The dog frightened the burglars off. (Con chó dọa bọn trộm chạy mất dép.)

The crash in share prices frightened investors off. (Sự sụp đổ giá cổ phiếu làm khiếp sợ các nhà đầu tư.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Frighten off

1. Cấu trúc

*) Frighten off + someone/something: Làm cho ai đó hoặc cái gì đó bỏ đi do sợ hãi.

*) Frighten someone off from something: Khiến ai đó tránh xa một tình huống hoặc một hành động nào đó vì sợ hãi.

2. Cách sử dụng

Frighten off được sử dụng để mô tả hành động đuổi ai đó đi hoặc ngăn cản ai đó tiếp cận một nơi hoặc tình huống nào đó bằng cách khiến họ sợ hãi hoặc lo lắng.

Ví dụ:

The dog frightened off the burglars who were trying to break into the house.
(Con chó đã làm cho bọn trộm sợ hãi và bỏ chạy khi chúng cố gắng đột nhập vào nhà.)

Loud noises frightened off the wild animals before they could come closer.
(Những tiếng ồn lớn đã làm những con thú hoang sợ hãi và bỏ đi trước khi chúng đến gần hơn.)

The security guard frightened off the intruder by shining a flashlight on him.
(Người bảo vệ đã làm kẻ xâm nhập sợ hãi và bỏ chạy bằng cách chiếu đèn pin vào anh ta.)

She used a spray to frighten off the mosquitoes around her.
(Cô ấy đã dùng một loại xịt để làm những con muỗi sợ hãi và bay đi.)

The harsh weather conditions frightened off the tourists from visiting the island.
(Điều kiện thời tiết khắc nghiệt đã làm cho du khách sợ hãi và không đến thăm hòn đảo.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Frighten off

1. Từ đồng nghĩa

Scare off: Làm ai đó sợ hãi và khiến họ bỏ đi.

Drive off: Đuổi đi, khiến ai đó hoặc cái gì đó rời xa.

Chase off: Đuổi đi, làm cho ai đó hoặc cái gì đó bỏ đi.

Push off: Đẩy đi, làm cho ai đó tránh xa.

2. Từ trái nghĩa

Invite in: Mời vào, thu hút vào.

Welcome: Chào đón, mời vào.

Attract: Thu hút, lôi cuốn.

Draw closer: Kéo lại gần, khiến ai đó lại gần.

1 673 05/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: