Trade off là gì? Tất tần tật về Trade off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Trade off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 752 14/04/2025


Trade off

I. Định nghĩa Trade off

Trade off: Đấu giá, thỏa thuận, thỏa hiệp / Chấp nhận cái gì dù bạn không thích

Trade off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Trade (động từ hoặc danh từ): trao đổi, buôn bán

  • Off (giới từ/trạng từ): mang ý nghĩa tách rời, kết thúc, xa ra

→ Trade off là sự đánh đổi; khi bạn chọn một điều gì đó thì phải từ bỏ một điều khác. Nó thể hiện sự cân nhắc giữa hai hay nhiều yếu tố mà không thể đạt được tối ưu cả hai cùng lúc.

Ví dụ:

A longer working week was TRADED OFF for a pay rise. Một tuần làm việc tương ứng với việc tăng lương.

We had to TRADE OFF space when buying the apartment. Chúng tôi phải chấp nhận không gian này khi mua căn hộ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Trade off

1. Cấu trúc

  • make a trade-off between A and B: đưa ra sự đánh đổi giữa A và B

  • There is a trade-off between A and B: có một sự đánh đổi giữa A và B

  • Trade A off for B: đánh đổi A để lấy B

2. Cách sử dụng

Lĩnh vực Trade-off giữa
Kinh tế Chi phí ↔ Chất lượng
Quản trị Kiểm soát ↔ Ủy quyền
Công nghệ Hiệu năng ↔ Tiết kiệm
Học tập Thời gian vui chơi ↔ Kết quả học tập
Cuộc sống cá nhân Tiện nghi ↔ Chi phí / Không gian sống

Ví dụ:

  • There is always a trade-off between quality and cost.
    Luôn có sự đánh đổi giữa chất lượng và chi phí.

  • We had to make a trade-off between speed and accuracy.
    Chúng tôi phải đưa ra sự đánh đổi giữa tốc độ và độ chính xác.

  • The company traded off long-term growth for short-term profit.
    Công ty đánh đổi tăng trưởng dài hạn để lấy lợi nhuận ngắn hạn.

  • In relationships, sometimes you need to make trade-offs to maintain harmony.
    Trong các mối quan hệ, đôi khi bạn phải đánh đổi để giữ được sự hòa hợp.

  • This design involves a trade-off: it's cheaper but less durable.
    Thiết kế này có sự đánh đổi: rẻ hơn nhưng kém bền hơn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Trade off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
compromise We reached a compromise between cost and quality. Chúng tôi đạt được sự thỏa hiệp giữa chi phí và chất lượng.
concession The government made some concessions to the protesters. Chính phủ đã nhượng bộ một số điều cho người biểu tình.
balance It's hard to find the right balance between work and life. Thật khó để tìm được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
win-win This is a win-win situation for both sides. Đây là tình huống đôi bên cùng có lợi.
gain without loss (được mà không mất) She managed to gain respect without giving up her independence. Cô ấy giành được sự tôn trọng mà không từ bỏ sự độc lập.

1 752 14/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: