Chop down là gì? Tất tần tật về chop down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Chop down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 472 07/05/2025


Chop down

I. Định nghĩa Chop down

chop down: Chặt ngã, đốn ngã một cây

Chop down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Chop (động từ): chặt, đốn

  • Down (phó từ): xuống, hướng xuống

→ Chop down có nghĩa là chặt một cái gì đó xuống, đặc biệt là chặt cây hoặc hạ gục một vật gì đó bằng cách sử dụng công cụ sắc bén.

Ví dụ:

They chopped down most of the forest and now it looks like a desert. (Họ đã đốn hầu như toàn bộ rừng cây và bây giờ nó trông giống như một sa mạc.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Chop down

1. Cấu trúc

Chop down + danh từ (cây, vật thể...).

Thường được sử dụng khi muốn diễn tả hành động chặt bỏ một cây hoặc hạ gục một vật thể nào đó.

2. Cách sử dụng

  • Chop down thường được sử dụng trong ngữ cảnh chặt cây hoặc hạ gục một vật gì đó với mục đích cắt bỏ hoặc phá hủy.

  • Thường dùng trong các tình huống mang tính hành động mạnh mẽ hoặc quyết liệt.

Ví dụ:

  • The workers chopped down the old tree in the yard.
    (Những công nhân đã chặt bỏ cây cũ trong sân.)

  • They chopped down several trees to clear the land for farming.
    (Họ đã chặt bỏ vài cây để làm sạch đất cho việc trồng trọt.)

  • The storm chopped down many trees in the forest.
    (Cơn bão đã quật đổ nhiều cây trong rừng.)

  • The lumberjack chopped down the massive oak tree.
    (Người đốn gỗ đã chặt cây sồi khổng lồ.)

  • We need to chop down that dead branch before it falls.
    (Chúng ta cần chặt cành cây chết đó đi trước khi nó rơi xuống.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Chop down

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Fell Đốn, hạ (cây)
Cut down Chặt bỏ, hạ xuống
Take down Lấy xuống, hạ xuống

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Plant Trồng cây
Grow Phát triển, mọc lên
Build Xây dựng, dựng lên

1 472 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: