Stub out là gì? Tất tần tật về Stub out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stub out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 637 28/04/2025


Stub out

I. Định nghĩa Stub out

Stub out: Dập tắt điếu thuốc

Stub out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stub (danh từ): phần còn lại, mẩu (thường dùng để chỉ đầu thuốc lá đã hút hết)

  • Out (phó từ): ra ngoài, dập tắt, kết thúc

→Stub out có thể được hiểu là:

  • Dập tắt một điếu thuốc hoặc vật gì đó bằng cách nhấn vào: Thường được dùng khi bạn đang nói về việc dập tắt thuốc lá sau khi hút xong.

  • Chấm dứt một hành động hoặc sự việc: Trong một số trường hợp, "stub out" cũng có thể được dùng để chỉ hành động dừng hoặc kết thúc một cái gì đó.

Ví dụ:

He STUBBED his cigarette OUT in a saucer because he couldn't find an ashtray. Anh ta dập tắt điếu thuốc trong cái đĩa vì anh at không tìm thấy cái dạt tàn thuốc.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stub out

1. Cấu trúc

Stub (something) out = dập tắt cái gì đó (thường là điếu thuốc lá).

2. Cách sử dụng

  • Dập tắt thuốc lá: Dùng khi bạn tắt điếu thuốc hoặc bất kỳ vật gì tương tự.

  • Chấm dứt một hành động: Dùng trong ngữ cảnh kết thúc hoặc dừng một việc nào đó, tuy nhiên đây là cách sử dụng ít phổ biến hơn.

Ví dụ:

  • He stubbed out his cigarette in the ashtray.
    → Anh ấy dập tắt điếu thuốc trong cái gạt tàn.

  • She stubbed out the cigarette before entering the building.
    → Cô ấy dập tắt điếu thuốc trước khi vào tòa nhà.

  • The police quickly stubbed out the protest before it could escalate.
    → Cảnh sát nhanh chóng dập tắt cuộc biểu tình trước khi nó có thể leo thang.

  • He stubbed out the match and put it in the trash.
    → Anh ta dập tắt que diêm và vứt nó vào thùng rác.

  • After smoking, he stubbed out his cigarette on the ground.
    → Sau khi hút xong, anh ta dập tắt điếu thuốc trên mặt đất.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stub out

1. Từ đồng nghĩa

  • Put out – dập tắt (thường dùng cho lửa hoặc thuốc lá)

  • Extinguish – dập tắt, làm tắt lửa

  • Quench – làm nguội, dập tắt (thường dùng cho lửa)

2. Từ trái nghĩa

  • Ignite – châm lửa, bắt lửa

  • Light up – đốt lên, châm thuốc

1 637 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: