Freeze over là gì? Tất tần tật về freeze over

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Freeze over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 473 05/03/2025


Freeze over

I. Định nghĩa Freeze over

freeze over: Bị bao phủ bởi băng, tuyết (sông, hồ, ao...)

Freeze over là 1 cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Freeze: Đóng băng, làm cho một chất lỏng trở thành rắn khi nhiệt độ giảm xuống.

Over: Giới từ chỉ sự thay đổi hoàn toàn hoặc bao phủ toàn bộ một bề mặt.

→ Freeze over có nghĩa là bề mặt của một chất lỏng (chẳng hạn như nước) bị đóng băng hoàn toàn hoặc bị bao phủ bởi lớp băng. Cụm từ này cũng có thể mang ý nghĩa trừu tượng, ám chỉ sự bế tắc hoặc sự thay đổi hoàn toàn.

Ví dụ:

The winter was very severe so the river froze over. (Mùa đông rất khắc nghiệt nên dòng sông bị đóng băng.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Freeze over

1. Cấu trúc

*) Freeze over + something: Bề mặt nào đó bị đóng băng hoàn toàn.

*) Freeze over + with something: Bị bao phủ bởi một lớp băng hoặc sự đóng băng.

*) Freeze over + a body of water: Hồ, ao, sông bị đóng băng.

2. Cách sử dụng

Freeze over thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả các bề mặt bị đóng băng do điều kiện thời tiết lạnh. Cụm từ này cũng có thể được sử dụng một cách trừu tượng khi muốn chỉ sự thay đổi mạnh mẽ, bế tắc trong một tình huống.

Ví dụ:

  • The lake froze over during the coldest winter in years.
    (Cái hồ đã bị đóng băng trong mùa đông lạnh nhất nhiều năm qua.)

  • The road was too icy because it had frozen over during the night.
    (Con đường quá trơn vì nó đã bị đóng băng qua đêm.)

  • The pond froze over, and people started skating on it.
    (Cái ao bị đóng băng, và mọi người bắt đầu trượt băng trên đó.)

  • Their relationship froze over after that argument, and they barely spoke.
    (Mối quan hệ của họ trở nên lạnh nhạt sau cuộc cãi vã đó, và họ hiếm khi nói chuyện với nhau.)

  • The old well froze over in the severe winter, making it impossible to get water.
    (Cái giếng cũ bị đóng băng trong mùa đông khắc nghiệt, khiến không thể lấy nước.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Freeze over

1. Từ đồng nghĩa

Freeze solid: Đóng băng hoàn toàn, trở thành băng.

Ice over: Đóng băng bề mặt của một vật gì đó.

Solidify: Làm đông lại, làm cứng lại.

2. Từ trái nghĩa

Thaw: Tan chảy, làm tan băng.

Melt: Chảy ra, tan ra do nhiệt độ tăng lên.

Unfreeze: Làm tan băng, giải phóng từ trạng thái đóng băng.

1 473 05/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: