Be off là gì? Tất tần tật về be off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Be off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 480 09/05/2025


Be off

I. Định nghĩa Be off

be off: Hư, thối (đồ ăn)/ Dừng, ngừng, nghỉ (việc để về nhà)

Be off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: be (am, is, are, was, were...)

  • Giới từ/trạng từ: off

=> Be off là cụm từ có nhiều nghĩa tùy vào ngữ cảnh:

  • Không hoạt động / bị tắt (máy móc, điện, thiết bị).

  • Hỏng, ôi thiu (đồ ăn, thức uống).

  • Không còn diễn ra, bị hủy (lịch trình, kế hoạch).

  • Rời khỏi nơi nào đó, đi đâu đó.

  • Không đúng, sai lệch, bất thường (tâm trạng, hành vi, mùi vị...).

  • Không làm việc (nghỉ) – be off work.

Ví dụ:

This yoghurt must be off; it smells foul. (Sữa chua này bị hư rồi; nó bốc mùi thật hôi.)

I'm off home; it's five o'clock. (Tôi dừng công việc và về nhà; Đã 5h rồi.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Be off

1. Cấu trúc

be off + danh từ / cụm danh từ → Tùy ngữ cảnh mà đi kèm với các từ chỉ hoạt động, kế hoạch, thức ăn, v.v.

2. Cách sử dụng

  • Thiết bị: Dùng khi máy, đèn, TV,... không bật.

  • Thức ăn: Dùng khi thực phẩm bị hỏng, ôi.

  • Sự kiện: Dùng khi kế hoạch, buổi hẹn, trận đấu... bị hủy.

  • Di chuyển: Dùng để nói ai đó sắp đi đâu.

  • Tâm trạng/hành vi: Dùng để nói ai đó có gì đó không ổn hoặc khác lạ.

  • Nghỉ phép: Dùng khi ai đó nghỉ làm.

Ví dụ:

  • The lights are off.
    → Đèn đã tắt rồi.

  • The heater is off because it’s too warm.
    → Máy sưởi tắt vì trời quá ấm.

  • This milk is off — it smells sour.
    → Sữa này bị hỏng rồi — nó có mùi chua.

  • Don’t eat that chicken, it’s off.
    → Đừng ăn thịt gà đó, nó bị hỏng rồi.The meeting is off.
    → Cuộc họp đã bị hủy.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Be off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương ứng Ví dụ Dịch
be turned off bị tắt The TV is turned off. TV đã tắt rồi.
be spoiled bị hỏng (đồ ăn) The fish is spoiled. Cá bị hỏng rồi.
be canceled bị hủy The match is canceled. Trận đấu bị hủy rồi.
leave rời đi I’m leaving now. Tôi đi bây giờ.
feel strange cảm thấy lạ I feel a bit strange today. Hôm nay tôi thấy hơi lạ.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
be on đang bật, đang diễn ra The lights are on. Đèn đang bật.
be fresh còn tươi (thức ăn) The milk is fresh. Sữa còn tươi.
be scheduled được lên lịch The event is scheduled for Friday. Sự kiện được lên lịch vào thứ Sáu.
stay ở lại I’ll stay here. Tôi sẽ ở lại đây.

1 480 09/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: