Call out là gì? Tất tần tật về Call out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Call out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 1,113 06/05/2025


Call out

I. Định nghĩa Call out

call out: La to, gọi to (để thu hút sự chú ý)

Call out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Call: gọi

  • Out: ra ngoài

→ Call out = gọi ra, hét lên, hoặc kêu gọi công khai

Ví dụ:

"In here!" she called out. ("Ở trong này!" cô ta đã la to lên.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Call out

1. Cấu trúc

  • Call out + to + someone (gọi lớn tới ai)

  • Call someone out (phê phán ai công khai)

  • Be called out (bị gọi đến giúp khẩn cấp)

  • Call out + for + help/support (kêu gọi giúp đỡ)

2. Cách sử dụng

  • She called out to her friend across the street.
    → Cô ấy gọi lớn tới bạn bên kia đường.

  • The activist called out the company for its unfair practices.
    → Người hoạt động xã hội chỉ trích công khai công ty vì hành vi bất công.

  • We had to call out a plumber at midnight.
    → Chúng tôi phải gọi thợ sửa ống nước lúc nửa đêm.

  • The union called out the workers on strike.
    → Công đoàn đã kêu gọi công nhân đình công.

  • He was called out for lying during the meeting.
    → Anh ấy bị chỉ trích công khai vì nói dối trong cuộc họp.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Call out

1. Từ đồng nghĩa

  • Shout: la lớn

  • Criticize: phê phán

  • Summon: gọi đến

  • Expose: vạch trần (nghĩa gần trong chỉ trích)

2. Từ trái nghĩa

  • Keep silent: giữ im lặng

  • Praise: khen ngợi

  • Overlook: bỏ qua lỗi sai

  • Ignore: phớt lờ

1 1,113 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: