Hunt up là gì? Tất tần tật về Hunt up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Hunt up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Hunt up
I. Định nghĩa Hunt up
Hunt up: Tìm kiếm và thành công tìm thấy cái gì đó
Hunt up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Hunt (động từ): có nghĩa là "săn", "tìm kiếm".
-
Up (phó từ): thường mang nghĩa "lên", "tìm thấy", hoặc "hoàn thành".
Hunt up có nghĩa là tìm kiếm một thứ gì đó, đặc biệt là khi bạn phải tìm kiếm một cách cẩn thận hoặc trong một khoảng thời gian dài. Nó cũng có thể được hiểu là "lùng sục" để tìm một vật gì đó hoặc một thông tin nào đó.
Ví dụ:
He HUNTED UP a copy the book in the British library. (Anh ấy đã tìm thấy bản phô tô của cuốn sách này trong thư viện Anh.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Hunt up
1. Cấu trúc
*) Chủ ngữ + hunt up + tân ngữ (Chủ ngữ tìm kiếm cái gì đó).
Ví dụ: "She hunted up the old letter." (Cô ấy đã tìm được lá thư cũ.)
*) Chủ ngữ + hunt up + tân ngữ + bổ ngữ (Chủ ngữ tìm kiếm cái gì đó trong một điều kiện hoặc ở một nơi cụ thể).
Ví dụ: "They hunted up the necessary documents for the meeting." (Họ đã tìm các tài liệu cần thiết cho cuộc họp.)
2. Cách sử dụng
Hunt up thường được dùng khi muốn nói đến việc tìm kiếm một vật hoặc thông tin mà có thể mất thời gian hoặc không dễ dàng tìm ra. Nó có thể được dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm đồ vật, tài liệu, thông tin hoặc các chi tiết quan trọng.
Ví dụ:
"She hunted up the old photograph from the drawer."
(Cô ấy đã tìm được bức ảnh cũ từ ngăn kéo.)
"He hunted up the best research papers for his project."
(Anh ấy đã tìm các bài nghiên cứu tốt nhất cho dự án của mình.)
"After searching for hours, they hunted up the missing key."
(Sau nhiều giờ tìm kiếm, họ đã tìm được chiếc chìa khóa bị mất.)
"I need to hunt up my old notes for the exam."
(Tôi cần tìm lại các ghi chú cũ của mình cho kỳ thi.)
"She hunted up a few recipes for the dinner party."
(Cô ấy đã tìm ra vài công thức nấu ăn cho bữa tiệc tối.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Hunt up
1. Từ đồng nghĩa
Search for: Tìm kiếm
"She searched for the missing documents." (Cô ấy đã tìm kiếm các tài liệu bị mất.)
Look for: Tìm kiếm
"They are looking for their lost cat." (Họ đang tìm con mèo bị lạc của mình.)
Seek out: Tìm kiếm, săn lùng
"He sought out the rarest items for his collection." (Anh ấy đã tìm kiếm những món đồ hiếm nhất cho bộ sưu tập của mình.)
2. Từ trái nghĩa
Ignore: Bỏ qua
"He ignored the warnings about the weather." (Anh ấy đã bỏ qua các cảnh báo về thời tiết.)
Neglect: Lơ là, bỏ bê
"She neglected her homework and failed the exam." (Cô ấy đã lơ là bài tập và trượt kỳ thi.)
Overlook: Xem nhẹ, bỏ sót
"Don't overlook any small details in your report." (Đừng bỏ qua bất kỳ chi tiết nhỏ nào trong báo cáo của bạn.)
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
