Hunt up là gì? Tất tần tật về Hunt up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Hunt up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 481 26/03/2025


Hunt up

I. Định nghĩa Hunt up

Hunt up: Tìm kiếm và thành công tìm thấy cái gì đó

Hunt up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Hunt (động từ): có nghĩa là "săn", "tìm kiếm".

  • Up (phó từ): thường mang nghĩa "lên", "tìm thấy", hoặc "hoàn thành".

→ Hunt up có nghĩa là tìm kiếm một thứ gì đó, đặc biệt là khi bạn phải tìm kiếm một cách cẩn thận hoặc trong một khoảng thời gian dài. Nó cũng có thể được hiểu là "lùng sục" để tìm một vật gì đó hoặc một thông tin nào đó.

Ví dụ:

He HUNTED UP a copy the book in the British library. (Anh ấy đã tìm thấy bản phô tô của cuốn sách này trong thư viện Anh.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Hunt up

1. Cấu trúc

*) Chủ ngữ + hunt up + tân ngữ (Chủ ngữ tìm kiếm cái gì đó).

Ví dụ: "She hunted up the old letter." (Cô ấy đã tìm được lá thư cũ.)

*) Chủ ngữ + hunt up + tân ngữ + bổ ngữ (Chủ ngữ tìm kiếm cái gì đó trong một điều kiện hoặc ở một nơi cụ thể).

Ví dụ: "They hunted up the necessary documents for the meeting." (Họ đã tìm các tài liệu cần thiết cho cuộc họp.)

2. Cách sử dụng

Hunt up thường được dùng khi muốn nói đến việc tìm kiếm một vật hoặc thông tin mà có thể mất thời gian hoặc không dễ dàng tìm ra. Nó có thể được dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm đồ vật, tài liệu, thông tin hoặc các chi tiết quan trọng.

Ví dụ:

"She hunted up the old photograph from the drawer."
(Cô ấy đã tìm được bức ảnh cũ từ ngăn kéo.)

"He hunted up the best research papers for his project."
(Anh ấy đã tìm các bài nghiên cứu tốt nhất cho dự án của mình.)

"After searching for hours, they hunted up the missing key."
(Sau nhiều giờ tìm kiếm, họ đã tìm được chiếc chìa khóa bị mất.)

"I need to hunt up my old notes for the exam."
(Tôi cần tìm lại các ghi chú cũ của mình cho kỳ thi.)

"She hunted up a few recipes for the dinner party."
(Cô ấy đã tìm ra vài công thức nấu ăn cho bữa tiệc tối.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Hunt up

1. Từ đồng nghĩa

Search for: Tìm kiếm

"She searched for the missing documents." (Cô ấy đã tìm kiếm các tài liệu bị mất.)

Look for: Tìm kiếm

"They are looking for their lost cat." (Họ đang tìm con mèo bị lạc của mình.)

Seek out: Tìm kiếm, săn lùng

"He sought out the rarest items for his collection." (Anh ấy đã tìm kiếm những món đồ hiếm nhất cho bộ sưu tập của mình.)

2. Từ trái nghĩa

Ignore: Bỏ qua

"He ignored the warnings about the weather." (Anh ấy đã bỏ qua các cảnh báo về thời tiết.)

Neglect: Lơ là, bỏ bê

"She neglected her homework and failed the exam." (Cô ấy đã lơ là bài tập và trượt kỳ thi.)

Overlook: Xem nhẹ, bỏ sót

"Don't overlook any small details in your report." (Đừng bỏ qua bất kỳ chi tiết nhỏ nào trong báo cáo của bạn.)

1 481 26/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: