Turn away là gì? Tất tần tật về turn away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Turn away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 793 13/03/2025


Turn away

I. Định nghĩa Turn away

turn away: quay lại

Turn away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Turn (động từ) – có nghĩa là quay, xoay.

Away (trạng từ) – có nghĩa là rời đi, đi khỏi, hoặc quay đi.

→ Turn away có nghĩa là quay đi, rời đi, hoặc từ chối ai đó hoặc cái gì đó. Nó có thể ám chỉ hành động không nhìn, không giúp đỡ, hoặc yêu cầu ai đó rời đi.

Ví dụ:

When they show an operation on TV, I have to turn away (Khi họ chiếu một hoạt động trên TV, tôi phải quay lại)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Turn away

1. Cấu trúc

Turn away + Noun/Pronoun: Diễn tả hành động quay đi, từ chối hoặc yêu cầu ai đó rời đi.

Turn away from + Noun: Rời khỏi hoặc quay lưng lại một người, một sự việc.

2. Cách sử dụng

Turn away có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

- Miêu tả việc quay lưng lại, không muốn nhìn hoặc không muốn tiếp xúc với ai đó.

- Diễn tả hành động từ chối ai đó, yêu cầu họ rời đi.

- Chỉ việc bỏ qua, không chú ý đến một tình huống hoặc một yêu cầu.

Ví dụ:

  • She turned away when I asked her about the problem.
    (Cô ấy quay đi khi tôi hỏi cô ấy về vấn đề đó.)
    "Turn away" ở đây có nghĩa là quay lưng lại hoặc không muốn đối diện với câu hỏi.

  • The security guard turned away the visitors who didn’t have passes.
    (Nhân viên bảo vệ đã từ chối những khách không có thẻ vào.)
    "Turn away" trong trường hợp này nghĩa là yêu cầu họ rời đi.

  • He turned away from the old house and didn’t look back.
    (Anh ấy quay lưng lại với ngôi nhà cũ và không nhìn lại.)
    Ở đây, "turn away" miêu tả hành động rời xa, không quay lại nhìn ngôi nhà.

  • The hospital had to turn away patients due to the overcrowding.
    (Bệnh viện phải từ chối bệnh nhân do quá tải.)
    "Turn away" trong câu này có nghĩa là từ chối tiếp nhận bệnh nhân.

  • She was heartbroken when they turned her away at the door.
    (Cô ấy rất đau lòng khi họ từ chối cô ấy ở cửa.)
    "Turn away" ám chỉ hành động từ chối cô ấy vào trong.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Turn away

1. Từ đồng nghĩa

  • Reject: Từ chối, không chấp nhận.
    Ví dụ: The manager rejected his request for a day off. (Quản lý đã từ chối yêu cầu nghỉ phép của anh ấy.)

  • Refuse: Từ chối, không chấp nhận hoặc không đồng ý.
    Ví dụ: She refused to give him any money. (Cô ấy từ chối cho anh ấy bất kỳ khoản tiền nào.)

2. Từ trái nghĩa

  • Accept: Chấp nhận, tiếp nhận.
    Ví dụ: The company accepted his application for the job. (Công ty đã chấp nhận đơn xin việc của anh ấy.)

  • Welcome: Chào đón, tiếp đón.
    Ví dụ: The guests were warmly welcomed at the event. (Khách mời được chào đón nồng nhiệt tại sự kiện.)

1 793 13/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: