Come out of là gì? Tất tần tật về Come out of

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come out of từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 404 08/05/2025


Come out of

I. Định nghĩa Come out of

come out of: Phục hồi ý thức

Come out of là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: come

  • Giới từ: out of

→Come out of nghĩa là thoát ra, bước ra, phục hồi, hoặc phát sinh từ điều gì đó. Tùy theo ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa:

  • Ra khỏi một nơi nào đó

  • Hồi phục sau bệnh, tình trạng xấu

  • Kết quả, hậu quả sinh ra từ một tình huống

  • Thoát khỏi một trạng thái

Ví dụ:

After three years, he came out of the coma. (Sau ba năm, anh ta đã phục hồi ý thức sau hôn mê.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Come out of

1. Cấu trúc

come out of + danh từ (chỉ nơi chốn, tình trạng, tình huống...)

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong cả văn nói và viết

  • Áp dụng trong các tình huống thực tế: sức khỏe, tâm lý, kinh nghiệm, tai nạn, môi trường...

Ví dụ:

  • She came out of the room crying.
    → Cô ấy bước ra khỏi phòng trong trạng thái khóc.

  • He came out of the coma after two weeks.
    → Anh ấy tỉnh lại sau hai tuần hôn mê.

  • I hope something good will come out of this situation.
    → Tôi hy vọng điều gì đó tốt đẹp sẽ sinh ra từ tình huống này.

  • The country is slowly coming out of recession.
    → Đất nước đang dần thoát khỏi suy thoái kinh tế.

  • He came out of the accident without a scratch.
    → Anh ấy thoát khỏi vụ tai nạn mà không bị xây xát gì.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come out of

1. Từ đồng nghĩa

  • recover from
    Ví dụ: She recovered from her illness quickly.
    → Cô ấy hồi phục nhanh sau cơn bệnh.

  • emerge from
    Ví dụ: He emerged from the shadows.
    → Anh ấy bước ra từ bóng tối.

2. Từ trái nghĩa

  • go into (đi vào, rơi vào)
    Ví dụ: He went into a deep depression.
    → Anh ấy rơi vào trạng thái trầm cảm nặng.

  • fall into (sa vào, mắc vào)
    Ví dụ: She fell into bad habits after losing her job.
    → Cô ấy sa vào thói quen xấu sau khi mất việc.

1 404 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: