Come up là gì? Tất tần tật về come up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 596 08/05/2025


Come up

I. Định nghĩa Come up

come up: Xảy ra, xuất hiện/ (Mặt trời) mọc

Come up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: come

  • Giới từ/phó từ: up

→Come up có các nghĩa chính sau:

  • Xảy ra, phát sinh
    → Thường dùng để chỉ những vấn đề hoặc tình huống bất ngờ xuất hiện hoặc cần giải quyết.

  • Tiến lại gần, đến gần
    → Di chuyển về phía ai đó hoặc một địa điểm nào đó.

  • Được nhắc đến trong cuộc trò chuyện
    → Khi một chủ đề, vấn đề được đưa ra trong cuộc thảo luận hoặc cuộc trò chuyện.

  • Được đề xuất hoặc trình bày
    → Đề xuất, mang đến một ý tưởng hoặc lời mời.

  • Thăng tiến trong công việc
    → Được đề bạt hoặc thăng chức trong công việc.

Ví dụ:

I'll be late home tonight because something's come up at work has to be ready for tomorrow morning. (Tôi sẽ về nhà muộn tối nay bởi vì có một vài thứ xảy ra ở nơi làm việc cần phải sẵn sàng vào buổi sáng mai.)

The sun came up just as we reached the outskirts of the town. (Mặt trời đã mọc ngay khi chúng tôi vừa đi ra vùng ngoại ô.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Come up

1. Cấu trúc

  • come up + (with something) (đưa ra, nghĩ ra một ý tưởng, giải pháp)

  • come up + (at the meeting/ in conversation) (xuất hiện trong cuộc họp, cuộc trò chuyện)

  • come up + (to someone) (tiến lại gần ai đó)

  • come up + (in the ranks) (thăng tiến trong công việc)

2. Cách sử dụng

  • Come up dùng phổ biến trong cả văn nói và viết.

  • Thường được dùng khi nói về những tình huống bất ngờ hoặc những vấn đề cần giải quyết, hoặc khi đề cập đến ai đó hoặc điều gì đó trong cuộc thảo luận.

Ví dụ:

  • Something came up at work, so I’ll be late.
    → Một vấn đề bất ngờ phát sinh ở công ty, vì vậy tôi sẽ đến muộn.

  • I need to come up with a solution before the meeting.
    → Tôi cần nghĩ ra một giải pháp trước cuộc họp.

  • His name came up during the interview.
    → Tên của anh ấy đã được nhắc đến trong buổi phỏng vấn.

  • She came up to me and asked for directions.
    → Cô ấy tiến lại gần tôi và hỏi đường.

  • He has come up in the company and now holds a managerial position.
    → Anh ấy đã thăng tiến trong công ty và hiện giữ chức vụ quản lý.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come up

1. Từ đồng nghĩa

  • arise (phát sinh, xảy ra)
    Ví dụ: A problem arose during the project.
    → Một vấn đề đã phát sinh trong quá trình dự án.

  • approach (tiến lại gần)
    Ví dụ: She approached the manager for advice.
    → Cô ấy tiến lại gần giám đốc để xin lời khuyên.

  • bring up (đề cập đến, đưa ra)
    Ví dụ: He brought up an important issue at the meeting.
    → Anh ấy đã đưa ra một vấn đề quan trọng trong cuộc họp.

2. Từ trái nghĩa

  • fade away (biến mất, phai nhạt)
    Ví dụ: The problem faded away after a while.
    → Vấn đề dần biến mất sau một thời gian.

  • decline (từ chối, không tiến lên)
    Ví dụ: She declined the opportunity for promotion.
    → Cô ấy từ chối cơ hội thăng chức.

1 596 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: