Stick it to là gì? Tất tần tật về Stick it to

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stick it to từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 327 28/04/2025


Stick it to

I. Định nghĩa Stick it to

Stick it to: Chỉ trích ai đó / Đối xử tệ, không công bằng với ai đó

Stick it to là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stick (động từ): dính, gắn

  • It (từ chỉ đại từ): ám chỉ hành động hoặc đối tượng bị nhắm đến

  • To (giới từ): đến, vào

→Stick it to có một số nghĩa như sau:

  • Trả thù ai đó, đối xử tồi tệ với ai đó sau khi họ đã làm điều gì sai.

  • Thách thức hoặc làm khó ai đó, đôi khi với một thái độ giận dữ hoặc cứng rắn.

Ví dụ:

She STUCK IT TO me for turning up half an hour late. Cô ấy chỉ trích tôi vì đến muộn nửa giờ.

My boss always STICKS IT TO me when she's in a bad mood. Ông chủ của tôi luôn luôn đối xử tệ với tôi khi cô ấy nóng tính.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stick it to

1. Cấu trúc

  • Stick it to + someone = đối xử tồi tệ, trả thù ai đó

  • Stick it to + something = thực hiện hành động nào đó mạnh mẽ, có tính chất thách thức

2. Cách sử dụng

  • Cụm từ này thường được dùng khi bạn muốn diễn tả hành động trả thù, hoặc làm tổn thương ai đó vì một lý do nào đó.

  • Cũng có thể sử dụng trong trường hợp tỏ thái độ giận dữ hoặc thách thức ai đó trong một tình huống tranh cãi.

Ví dụ:

  • After he cheated me, I decided to stick it to him by exposing his lies.
    → Sau khi anh ta lừa dối tôi, tôi quyết định trả thù anh ta bằng cách phơi bày những lời nói dối của anh ta.

  • If they treat you like that, you should stick it to them and stand up for yourself.
    → Nếu họ đối xử với bạn như vậy, bạn nên trả đũa họ và đứng lên bảo vệ bản thân.

  • The manager stuck it to the employees when he imposed those unfair rules.
    → Người quản lý đã làm khó nhân viên khi ông ta áp đặt những quy định không công bằng.

  • He stuck it to the competition by launching his product before anyone else.
    → Anh ta đã làm khó đối thủ bằng cách ra mắt sản phẩm của mình trước mọi người.

  • She’s going to stick it to the bullies by not backing down.
    → Cô ấy sẽ đối mặt với bọn bắt nạt mà không lùi bước.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stick it to

1. Từ đồng nghĩa

  • Get back at – trả thù

  • Revenge on – báo thù

  • Take revenge – trả thù

  • Pay back – trả lại (thường mang nghĩa trả thù)

2. Từ trái nghĩa

  • Forgive – tha thứ

  • Pardon – ân xá, tha thứ

  • Let go – bỏ qua, tha thứ

1 327 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: