Stand in for là gì? Tất tần tật về Stand in for

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stand in for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 425 28/04/2025


Stand in for

I. Định nghĩa Stand in for

Stand in for: Thay thế tạm thời

Stand in for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • stand (động từ): đứng

  • in (phó từ): thay thế

  • for (giới từ): cho (ai đó)

→ “Stand in for” = thay thế ai đó tạm thời khi họ vắng mặt (thường trong công việc, biểu diễn, vai trò...)

Ví dụ:

She had to STAND IN FOR the editor while he was on holiday. Cô ấy phải thay thế tạm thời vị trí biên tập trong khi anh ta đi nghỉ mát.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stand in for

1. Cấu trúc

Stand in for + someone

2. Cách sử dụng

Dùng khi ai đó tạm thời làm thay người khác, vì người kia vắng mặt (trong công việc, vai trò, biểu diễn...).

Ví dụ:

  • I had to stand in for my manager during the meeting.
    → Tôi phải thay sếp tham gia cuộc họp.

  • Can you stand in for me while I'm on vacation?
    → Bạn có thể thay tôi trong lúc tôi nghỉ phép không?

  • She stood in for the lead actress last night.
    → Tối qua cô ấy đã diễn thay vai chính.

  • He’s standing in for the regular host today.
    → Hôm nay anh ấy đang dẫn thay cho MC chính.

  • They asked a substitute teacher to stand in for Mr. John.
    → Họ đã nhờ một giáo viên thay thế dạy thay thầy John.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stand in for

1. Từ đồng nghĩa

  • Substitute for – thay thế

  • Fill in for – lấp chỗ, làm thay

2. Từ trái nghĩa

  • Be absent – vắng mặt

  • Step down / resign – từ bỏ (nếu nói về vai trò)

1 425 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: