Reel off là gì? Tất tần tật về Reel off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Reel off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 852 22/04/2025


Reel off

I. Định nghĩa Reel off

Reel off: Trích dẫn số liệu thống kê nhanh chóng / Ghi nhiều điểm hoặc thắng trận

Reel off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Reel (động từ): cuộn, quay ra (từ cuộn dây, như cuộn phim, cuộn chỉ)

  • Off (trạng từ/phó từ): ra khỏi, rời ra

→Reel off là cụm động từ (phrasal verb), hình ảnh ẩn dụ là một chuỗi thứ gì đó được tuôn ra liên tục, không ngừng nghỉ, giống như kéo dây từ cuộn. / Nói hoặc đọc ra một loạt điều (tên, số liệu, thông tin...) một cách nhanh chóng, liền mạch và không ngừng.

Ví dụ:

The minister REELED OFF a load of figures to support her position. Bộ trưởng đã trích dẫn hàng loạt những số liệu để ủng hộ cho vị trí của cô ấy.

They REELED OFF five victories and became the champions. Họ đã ghi được 5 bàn thắng và trở thành những nhà vô địch.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Reel off

1. Cấu trúc

  • Reel off + danh sách/thông tin

  • Có thể tách: Reel + something + off

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi bạn nói về việc ai đó nói/đọc điều gì đó một cách trôi chảy, không cần nghĩ kỹ.

  • Có thể mang sắc thái ấn tượng (vì nhớ tốt) hoặc chê bai (nói như cái máy, thiếu cảm xúc).

  • Thường gặp trong văn nói, báo chí hoặc mô tả hành động nhanh, trơn tru.

Ví dụ:

  • She reeled off the names of all her classmates without stopping.
    → Cô ấy đọc vanh vách tên tất cả bạn cùng lớp mà không dừng lại.

  • The student reeled off the multiplication table perfectly.
    → Học sinh đó đọc bảng cửu chương một cách hoàn hảo.

  • He reeled off statistics to support his argument.
    → Anh ta tuôn ra hàng loạt số liệu để củng cố lập luận của mình.

  • They reeled off their achievements in just a few minutes.
    → Họ liệt kê thành tích của mình chỉ trong vài phút.

  • She reeled off the recipe like she had it memorized.
    → Cô ấy đọc công thức như thể đã thuộc lòng vậy.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Reel off

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Rattle off Nói một lèo, liến thoắng He rattled off the answers quickly. (Anh ta trả lời liến thoắng.)
Recite Đọc thuộc lòng She recited the poem beautifully. (Cô ấy đọc bài thơ rất hay.)
Spout (off) Tuôn ra (thường không suy nghĩ) He spouted off his opinions. (Anh ta tuôn ra ý kiến của mình.)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Hesitate Do dự, ngập ngừng He hesitated before answering. (Anh ta do dự trước khi trả lời.)
Stumble Lắp bắp, nói vấp She stumbled over her words. (Cô ấy nói lắp khi phát biểu.)
Pause Ngừng, dừng lại He paused to think. (Anh ấy dừng lại để suy nghĩ.)

1 852 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: