Reel off là gì? Tất tần tật về Reel off
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Reel off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Reel off
I. Định nghĩa Reel off
Reel off: Trích dẫn số liệu thống kê nhanh chóng / Ghi nhiều điểm hoặc thắng trận
Reel off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Reel (động từ): cuộn, quay ra (từ cuộn dây, như cuộn phim, cuộn chỉ)
-
Off (trạng từ/phó từ): ra khỏi, rời ra
Reel off là cụm động từ (phrasal verb), hình ảnh ẩn dụ là một chuỗi thứ gì đó được tuôn ra liên tục, không ngừng nghỉ, giống như kéo dây từ cuộn. / Nói hoặc đọc ra một loạt điều (tên, số liệu, thông tin...) một cách nhanh chóng, liền mạch và không ngừng.
Ví dụ:
The minister REELED OFF a load of figures to support her position. Bộ trưởng đã trích dẫn hàng loạt những số liệu để ủng hộ cho vị trí của cô ấy.
They REELED OFF five victories and became the champions. Họ đã ghi được 5 bàn thắng và trở thành những nhà vô địch.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Reel off
1. Cấu trúc
-
Reel off + danh sách/thông tin
-
Có thể tách: Reel + something + off
2. Cách sử dụng
-
Dùng khi bạn nói về việc ai đó nói/đọc điều gì đó một cách trôi chảy, không cần nghĩ kỹ.
-
Có thể mang sắc thái ấn tượng (vì nhớ tốt) hoặc chê bai (nói như cái máy, thiếu cảm xúc).
-
Thường gặp trong văn nói, báo chí hoặc mô tả hành động nhanh, trơn tru.
Ví dụ:
-
She reeled off the names of all her classmates without stopping.
→ Cô ấy đọc vanh vách tên tất cả bạn cùng lớp mà không dừng lại. -
The student reeled off the multiplication table perfectly.
→ Học sinh đó đọc bảng cửu chương một cách hoàn hảo. -
He reeled off statistics to support his argument.
→ Anh ta tuôn ra hàng loạt số liệu để củng cố lập luận của mình. -
They reeled off their achievements in just a few minutes.
→ Họ liệt kê thành tích của mình chỉ trong vài phút. -
She reeled off the recipe like she had it memorized.
→ Cô ấy đọc công thức như thể đã thuộc lòng vậy.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Reel off
1. Từ đồng nghĩa
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| Rattle off | Nói một lèo, liến thoắng | He rattled off the answers quickly. (Anh ta trả lời liến thoắng.) |
| Recite | Đọc thuộc lòng | She recited the poem beautifully. (Cô ấy đọc bài thơ rất hay.) |
| Spout (off) | Tuôn ra (thường không suy nghĩ) | He spouted off his opinions. (Anh ta tuôn ra ý kiến của mình.) |
2. Từ trái nghĩa
| Từ trái nghĩa | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hesitate | Do dự, ngập ngừng | He hesitated before answering. (Anh ta do dự trước khi trả lời.) |
| Stumble | Lắp bắp, nói vấp | She stumbled over her words. (Cô ấy nói lắp khi phát biểu.) |
| Pause | Ngừng, dừng lại | He paused to think. (Anh ấy dừng lại để suy nghĩ.) |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
