Plough up là gì? Tất tần tật về Plough up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Plough up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 348 19/04/2025


Plough up

I. Định nghĩa Plough up

Plough up: Phá vỡ mặt đất

Plough up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • plough (động từ): nghĩa gốc là cày bừa, dùng để chỉ việc cày đất, làm xáo trộn mặt đất.

  • up (trạng từ): có nghĩa là lên, về phía trên, hoặc làm cho một thứ gì đó trở nên rõ ràng hơn.

→Plough up có nghĩa là:

  • Cày xới đất để làm đất trồng trọt.

  • Làm xáo trộn, phá vỡ một khu vực nào đó, có thể là việc phá vỡ bề mặt hoặc làm hỏng thứ gì đó (có thể là một khu vực vật lý hoặc một tình huống trừu tượng).

Ví dụ:

The tractor PLOUGHED UP the field so they could sow the seed. Máy kéo xới đất ở cánh đồng lên để họ có thể gieo hạt.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Plough up

1. Cấu trúc

plough up + something

2. Cách sử dụng

Plough up chủ yếu được dùng khi nói đến hành động cày xới đất hoặc làm xáo trộn mặt đất, nhưng trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể được sử dụng để chỉ việc làm lộ ra hoặc phá vỡ điều gì đó.

Ví dụ:

  • The farmers ploughed up the field to prepare it for planting.
    → Các nông dân cày xới mảnh đất để chuẩn bị cho việc trồng trọt.

  • The bulldozer ploughed up the area to create a new road.
    → Máy ủi đã xới tung khu vực này để tạo ra một con đường mới.

  • The excavation team ploughed up the ground looking for ancient artifacts.
    → Đội khai quật đã xới tung mặt đất để tìm các di vật cổ.

  • She accidentally ploughed up an old memory from her childhood.
    → Cô ấy vô tình làm sống lại một ký ức cũ từ thời thơ ấu.

  • The storm ploughed up the beach, leaving debris everywhere.
    → Cơn bão đã xáo trộn bãi biển, để lại mảnh vụn khắp nơi.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Plough up

1. Từ đồng nghĩa

  • dig up: đào lên, khai quật (trong ngữ cảnh vật lý)

Ví dụ: They dug up the soil to plant new trees.

→ Họ đào đất để trồng cây mới.

  • turn over: lật lại, xáo trộn (trong ngữ cảnh làm xáo trộn mặt đất)

Ví dụ: The farmer turned over the soil to prepare for crops.

→ Người nông dân lật đất để chuẩn bị cho vụ mùa.

  • upturn: thay đổi, thay đổi hướng (thường dùng cho tình huống trừu tượng như thay đổi tình hình, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh vật lý)

Ví dụ: The workers upturned the soil to improve its quality.

→ Những người công nhân đã lật lại đất để cải thiện chất lượng đất.

2. Từ trái nghĩa

  • smooth over: làm dịu đi, làm cho mềm mại hơn

Ví dụ: The gardener smoothed over the soil after planting the seeds.

→ Người làm vườn đã làm mềm mặt đất sau khi trồng hạt giống.

  • leave undisturbed: không làm xáo trộn

Ví dụ: They left the ground undisturbed to preserve the habitat.

→ Họ đã để nguyên trạng mặt đất để bảo tồn môi trường sống.

1 348 19/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: