Wheel round là gì? Tất tần tật về Wheel round

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Wheel round từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 598 04/04/2025


Wheel round

I. Định nghĩa Wheel round

Wheel round: Rẽ nhanh và hướng về phía đối diện

Wheel round là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Wheel (động từ): Quay, di chuyển bằng bánh xe hoặc xoay.

  • Round (trạng từ): Xung quanh, theo vòng tròn, hoặc thay đổi hướng một cách liên tục.

→ Wheel round: Quay vòng, di chuyển quanh một điểm, hoặc thay đổi hướng một cách nhanh chóng (thường là di chuyển với sự hỗ trợ của bánh xe hoặc một lực lượng nào đó).

Ví dụ:

She WHEELED ROUND when he told her to stop. Cô ấy rẽ nhanh và hướng về phía trước khi anh ta yêu cầu cô ấy dừng lại.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Wheel round

1. Cấu trúc

S + wheel round + [đối tượng hoặc nơi chốn]: Quay lại hoặc thay đổi hướng di chuyển theo một vòng tròn hoặc quanh một đối tượng.

2. Cách sử dụng

Wheel round có thể được sử dụng khi miêu tả hành động di chuyển nhanh chóng quanh một đối tượng hoặc thay đổi hướng trong một khu vực. Nó thường gắn liền với sự di chuyển có thể có sự hỗ trợ của bánh xe, xe cộ, hoặc một vật di chuyển tròn.

Ví dụ:

  • The car wheeled round the corner at high speed.
    (Chiếc xe quay vòng ở góc đường với tốc độ cao.)

  • He wheeled round to face his audience after finishing his speech.
    (Anh ta quay lại đối diện với khán giả sau khi hoàn thành bài phát biểu.)

  • The nurse wheeled the patient round the hospital for their morning check-up.
    (Y tá đẩy bệnh nhân đi quanh bệnh viện để kiểm tra buổi sáng.)

  • She wheeled round quickly to see who was calling her name.
    (Cô ấy quay lại nhanh chóng để xem ai đang gọi tên mình.)

  • The waiter wheeled round the dining area serving drinks.
    (Người phục vụ di chuyển quanh khu vực ăn uống để phục vụ đồ uống.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Wheel round

1. Từ đồng nghĩa

  • Spin around: Quay vòng hoặc quay lại một cách nhanh chóng.

Example: He spun around when he heard the door open. (Anh ta quay lại khi nghe tiếng cửa mở.)

  • Turn around: Quay lại hoặc thay đổi hướng, thường là theo vòng tròn hoặc đảo chiều.

Example: She turned around to see what was happening behind her. (Cô ấy quay lại để xem điều gì đang xảy ra phía sau lưng.)

2. Từ trái nghĩa

  • Stay put: Đứng yên, không di chuyển.

Example: They were told to stay put until further instructions. (Họ được yêu cầu đứng yên cho đến khi có hướng dẫn tiếp theo.)

  • Move forward: Tiến về phía trước, ngược lại với hành động quay lại hoặc di chuyển quanh một điểm.

Example: The project needs to move forward without delay. (Dự án cần phải tiến hành mà không bị trì hoãn.)

1 598 04/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: