Put away là gì? Tất tần tật về Put away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Put away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 759 21/04/2025


Put away

I. Định nghĩa Put away

Put away: Đặt lại thứ gì đó vào đúng vị trí / Tống ai đó vào tù

Put away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Put (động từ): Đặt, để.

  • Away (trạng từ): Xa ra, cất đi, tránh khỏi tầm nhìn.

→ Put away là cụm động từ với nhiều nghĩa, phổ biến nhất là:

  • Cất đi, dọn dẹp (sách, đồ đạc, đồ dùng...).

  • Bỏ tù ai đó (thường dùng trong văn nói).

  • Ăn hoặc uống rất nhiều (thân mật, không trang trọng).

Ví dụ:

He PUT the dictionary BACK on the shelf after he'd finished the crossword. Anh ấy đặt từ điển lại trên giá sau khi anh ấy làm xong trò câu đố ô chữ.

The judge PUT him AWAY for ten years for robbery. Quan tòa tống anh ấy vào tù 10 năm vì tội trộm cắp.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Put away

1. Cấu trúc + Cách sử dụng

  • Put something away: Cất cái gì vào đúng chỗ.

  • Put someone away: Bỏ tù ai đó (thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc thân mật).

  • Put away + food/drink: Ăn/uống nhiều (thân mật).

2. Ví dụ

  • Please put away your books after class.
    (Làm ơn cất sách sau giờ học.)

  • He was put away for 10 years for robbery.
    (Anh ta bị bỏ tù 10 năm vì tội cướp.)

  • She put away two big burgers in one meal!
    (Cô ấy ăn hết hai chiếc bánh burger to trong một bữa!)

  • After dinner, the children put away the dishes.
    (Sau bữa tối, bọn trẻ cất bát đĩa.)

  • He hopes they’ll put the criminal away for good.
    (Anh ấy hy vọng họ sẽ tống tên tội phạm vào tù mãi mãi.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Put away

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa (dịch) Ví dụ & dịch ngắn gọn
Tidy up Dọn dẹp, gọn gàng She tidied up her room. (Cô ấy dọn dẹp phòng mình.)
Store Lưu trữ, cất giữ Store the documents in a safe place. (Cất tài liệu ở nơi an toàn.)
Imprison Bỏ tù He was imprisoned for theft. (Anh ta bị bỏ tù vì trộm cắp.)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa (dịch) Ví dụ & dịch ngắn gọn
Take out Lấy ra She took out a book from her bag. (Cô ấy lấy một cuốn sách từ túi ra.)
Leave out Bỏ ra, để lại ngoài Don’t leave your clothes out. (Đừng để quần áo lung tung ngoài đó.)
Release Thả ra, trả tự do He was released from prison early. (Anh ấy được thả khỏi tù sớm.)

1 759 21/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: