Stave in là gì? Tất tần tật về Stave in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stave in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 548 28/04/2025


Stave in

I. Định nghĩa Stave in

Stave in: Đẩy hoặc phá vỡ cái gì đó bên trong

Stave in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stave (danh từ): thanh gỗ (thường là thanh gỗ dài dùng để làm thành vách thùng, bể, hay thùng rượu).

  • In (giới từ/phó từ): vào, trong, bị đè nén vào bên trong.

→Stave in có thể được hiểu theo các nghĩa sau:

  • Làm vỡ hoặc lõm vào bên trong (thường là bề mặt cứng, như tường, mái nhà, thùng chứa,…).

  • Làm sập hoặc làm hư hỏng nghiêm trọng một cấu trúc, vật thể nào đó do lực tác động mạnh.

Ví dụ:

The police STOVE the front door IN and arrested them. Cảnh sát đẩy vỡ cửa trước và bắt họ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stave in

1. Cấu trúc

  • Stave in + (a wall/roof/door) = đập vỡ hoặc làm lõm vào một bức tường/mái cửa.

  • Stave in + (a chest/barrel) = làm thủng hoặc làm vỡ một cái rương, thùng.

2. Cách sử dụng

  • Stave in thường được dùng khi bạn muốn mô tả sự hư hại hoặc phá hủy một vật gì đó do lực mạnh tác động, khiến nó bị lõm vào bên trong hoặc bị phá vỡ.

  • Cụm từ này có thể dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tai nạn hoặc thiệt hại vật lý.

Ví dụ:

  • The door was so weak that it staved in when he kicked it.
    → Cánh cửa yếu đến mức bị lõm vào khi anh ta đá vào.

  • The roof caved in after the heavy snowfall.
    → Mái nhà bị sập sau cơn tuyết rơi dày.

  • The box was too fragile and it staved in when we tried to lift it.
    → Cái hộp quá mỏng manh và nó bị lõm vào khi chúng tôi cố gắng nâng lên.

  • The truck hit the wall so hard that it staved in the front bumper.
    → Chiếc xe tải đã va vào bức tường quá mạnh khiến cho phần đầu xe bị lõm vào.

  • The floodwaters caused the basement wall to stave in.
    → Nước lũ đã làm tường hầm bị đổ sập.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stave in

1. Từ đồng nghĩa

  • Collapse – sập, đổ sụp

  • Cave in – sụp xuống, bị lõm vào (có thể dùng thay cho "stave in" trong nhiều trường hợp)

2. Từ trái nghĩa

  • Reinforce – tăng cường, củng cố

  • Strengthen – làm mạnh thêm

1 548 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: