Cling to là gì? Tất tần tật về cling to

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cling to từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 680 07/05/2025


Cling to

I. Định nghĩa Cling to

cling to: Giữ mãi, duy trì niềm tin, hi vọng, ...

Cling to là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Cling (động từ): bám, dính, giữ chặt

  • To (giới từ): chỉ sự hướng tới đối tượng

→ Cling to có 2 nghĩa chính:

  • Bám lấy về mặt thể chất: Nắm chặt, ôm chặt ai đó hoặc vật gì đó để được an toàn hoặc không bị rơi.

  • Bám víu về mặt tinh thần hoặc cảm xúc: Giữ chặt những điều quan trọng như hy vọng, ký ức, cảm xúc, quan điểm...

Ví dụ:

They cling to their old way of thinking. (Họ vẫn giữ cách suy nghĩ cũ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cling to

1. Cấu trúc

Cling to + danh từ/đại từ (người, vật, niềm tin, ký ức…)

2. Cách sử dụng

  • Có thể dùng thay thế cho cling on to trong đa số trường hợp, nhưng thường ngắn gọn, văn viết hơn.

  • Cling on to nhấn mạnh cảm xúc, còn cling to có thể mang nghĩa rộng hơn và thường dùng nhiều trong văn học, chính trị, báo chí.

Ví dụ:

  • The child clung to her mother when she got scared.
    (Đứa trẻ ôm chặt mẹ khi sợ hãi.)

  • Survivors clung to wreckage after the ship sank.
    (Những người sống sót bám chặt vào mảnh vỡ sau khi tàu chìm.)

  • She clings to the belief that he will come back.
    (Cô ấy vẫn giữ niềm tin rằng anh ấy sẽ quay về.)

  • He clung to power despite mounting opposition.
    (Ông ta vẫn bám giữ quyền lực dù gặp nhiều phản đối.)

  • People often cling to old habits even when they’re harmful.
    (Con người thường bám lấy thói quen cũ dù chúng có hại.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cling to

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Hold on to Giữ lấy
Hang on to Bám giữ
Grasp Nắm lấy, bám chặt
Embrace Ôm chặt, giữ gìn (nghĩa bóng)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Let go of Buông bỏ
Give up on Từ bỏ
Abandon Bỏ rơi, từ bỏ
Release Thả ra

1 680 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: