See out là gì? Tất tần tật về See out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động See out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 677 23/04/2025


See out

I. Định nghĩa See out

See out: Tiễn khách khi họ rời đi

See out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: see → có nghĩa là nhìn thấy, tiễn.

  • Giới từ: out → trong trường hợp này mang nghĩa ra ngoài, kết thúc.

→ See out: Tiễn ai đó ra khỏi một nơi, hoặc ở lại cho đến khi một tình huống kết thúc, đặc biệt là khi việc kết thúc đó là sự ra đi của ai đó. Ngoài ra, nó cũng có thể ám chỉ việc hoàn thành hoặc vượt qua một giai đoạn nào đó trong một tình huống.

Ví dụ:

Are you sure you're going? I'll get your coats and SEE you OUT. Bạn có chắc là bạn sẽ đi không? Tôi sẽ lấy áo cho bạn và tiễn bạn nhé.

II. Cấu trúc và cách sử dụng See out

1. Cấu trúc

  • See someone out → Tiễn ai đó ra ngoài (hoặc tiễn ai đó ra khỏi nơi nào đó).

  • See something out → Hoàn thành, hoặc ở lại cho đến khi kết thúc một sự kiện/tình huống.

2. Cách sử dụng

  • See out có thể được dùng khi bạn tiễn ai đó ra ngoài (ví dụ tiễn khách rời đi hoặc khi ai đó rời khỏi nhà bạn).

  • Ngoài ra, "see out" còn có thể dùng để chỉ việc hoàn thành một công việc, sự kiện hay tình huống nào đó (ví dụ như làm hết một ngày làm việc, hoàn thành nhiệm vụ nào đó).

  • Cụm từ này có thể dùng trong các tình huống thân mật, lịch sự hoặc đôi khi chính thức.

Ví dụ:

  • I’ll see you out when you're ready to leave.
    → Tôi sẽ tiễn bạn ra ngoài khi bạn sẵn sàng rời đi.

  • She saw her guests out after the party ended.
    → Cô ấy đã tiễn khách ra về sau khi bữa tiệc kết thúc.

  • We need to see the project out until it’s completely finished.
    → Chúng ta cần hoàn thành dự án cho đến khi nó hoàn tất.

  • The manager saw out the final stages of the project with great care.
    → Người quản lý đã giám sát những giai đoạn cuối của dự án với sự cẩn thận.

  • I’ll see him out to the car and then return to finish my work.
    → Tôi sẽ tiễn anh ấy ra xe rồi quay lại để hoàn thành công việc.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của See out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Escort out Tiễn ai đó ra ngoài I’ll escort you out of the building. Tôi sẽ tiễn bạn ra ngoài tòa nhà.
Send off Tiễn ai đó đi We sent them off at the airport. Chúng tôi đã tiễn họ ở sân bay.
Accompany out Đồng hành tiễn ra ngoài She accompanied him out of the office. Cô ấy đã đồng hành tiễn anh ấy ra ngoài văn phòng.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Welcome in Chào đón ai vào We welcomed the guests in with a smile. Chúng tôi đã chào đón khách vào bằng một nụ cười.
Invite in Mời ai vào He invited me in for a drink. Anh ấy đã mời tôi vào uống nước.
Receive Nhận, tiếp đón We received them at the front door. Chúng tôi đã tiếp đón họ ở cửa trước.

1 677 23/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: