Fly into là gì? Tất tần tật về fly into

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Fly into từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 619 05/03/2025


Fly into

I. Định nghĩa Fly into

fly into: Thay đổi tâm trạng nhanh chóng

Fly into là 1 cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Fly (động từ): có nghĩa là di chuyển trong không khí, bay.

Into (giới từ): chỉ sự chuyển động vào bên trong một không gian hoặc vị trí cụ thể.

→ Định nghĩa của Fly into:

  • Fly into có nghĩa là bay vào, di chuyển vào bên trong một khu vực, vật thể, hoặc không gian cụ thể.
  • Fly into cũng có thể được sử dụng để chỉ sự thay đổi đột ngột trong cảm xúc, trạng thái, hoặc hành động, thường là trong tình huống tức giận hoặc mạnh mẽ.

Ví dụ:

He flew into a rage. (Anh ta thay đổi tâm trạng nhanh sang tức giận.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Fly into

1. Cấu trúc

*) Fly into + (địa điểm/vật thể): di chuyển vào một địa điểm hoặc vật thể nào đó.

Ví dụ: "The bird flew into the tree." (Con chim bay vào cây).

*) Fly into + (cảm xúc/trạng thái): chuyển sang trạng thái hoặc cảm xúc cụ thể.

Ví dụ: "He flew into a rage when he heard the news." (Anh ấy trở nên tức giận khi nghe tin này).

2. Cách sử dụng

*) Fly into có thể dùng để miêu tả việc di chuyển vào một nơi cụ thể, ví dụ như bay vào một khu vực, vật thể, hoặc địa điểm.

Ví dụ: "The plane will fly into the airport at 6 PM." (Máy bay sẽ hạ cánh tại sân bay vào lúc 6 giờ chiều).

*) Fly into cũng có thể chỉ sự chuyển đổi mạnh mẽ trong cảm xúc hoặc trạng thái của ai đó, đặc biệt là khi tức giận.

Ví dụ:

"She flew into a panic when she realized she was late." (Cô ấy hoảng sợ khi nhận ra mình đã muộn).

"The bird flew into the window and broke it." (Con chim bay vào cửa sổ và làm vỡ nó).

"He flew into a fit of anger after hearing the accusations." (Anh ấy nổi giận sau khi nghe những lời buộc tội).

"We are flying into New York for the conference next week." (Chúng tôi sẽ bay vào New York cho hội nghị vào tuần sau).

"The car suddenly flew into a ditch after swerving to avoid the truck." (Chiếc xe bất ngờ lao xuống mương sau khi tránh chiếc xe tải).

"She flew into tears when she saw the surprise party." (Cô ấy bật khóc khi thấy bữa tiệc bất ngờ).

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Fly into

1. Từ đồng nghĩa

Crash into (vào đâm vào)

Slam into (đâm vào mạnh mẽ)

Enter into (di chuyển vào trong)

Burst into (bùng phát thành, lao vào)

Dash into (lao vào)

2. Từ trái nghĩa

Fly out of (bay ra ngoài)

Back out (rút lui)

Stay away from (tránh xa)

Exit (thoát ra, rời khỏi)

Withdraw (rút lại, rút khỏi)

1 619 05/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: