Clown about là gì? Tất tần tật về clown about

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Clown about từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 341 07/05/2025


Clown about

I. Định nghĩa Clown about

clown about: Cư xử ngu ngốc và lãng phí thời gian, làm trò hề

Clown about là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Clown (danh từ): chú hề

  • About (giới từ): liên quan đến, xung quanh

→ Clown about có thể có nghĩa là:

  • Hành động ngớ ngẩn, lố bịch — thường dùng khi ai đó cư xử không nghiêm túc hoặc làm những điều không thực tế.

  • Đùa giỡn, làm trò cười — làm những hành động vui nhộn để khiến mọi người cười.

  • Làm những điều lãng phí thời gian — không tập trung vào công việc hoặc nhiệm vụ mà lại chỉ lo chơi đùa.

Ví dụ:

The students were clowning about all lesson. (Các sinh viên đó đã cư xử ngu ngốc và lãng phí thời gian cả buổi học.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Clown about

1. Cấu trúc

  • Clown about + something: làm trò, làm lố về một việc gì đó.

  • Clown about with: đùa giỡn với ai hoặc một vật gì đó.

2. Cách sử dụng

  • Clown about có thể dùng trong tình huống hài hước hoặc mô tả hành động không nghiêm túc.

  • Cụm từ này có thể mang nghĩa tiêu cực khi người nói muốn nhấn mạnh rằng ai đó đang lãng phí thời gian hoặc không làm việc nghiêm túc.

Ví dụ:

  • Stop clowning about and get to work!
    (Đừng có đùa giỡn nữa, làm việc đi!)

  • The kids were clowning about in the playground.
    (Bọn trẻ đang đùa nghịch trong sân chơi.)

  • He always clowns about at the office and never gets anything done.
    (Anh ấy lúc nào cũng làm trò ở văn phòng và chẳng làm được việc gì cả.)

  • I don't like it when you clown about during serious meetings.
    (Tôi không thích khi bạn làm trò trong các cuộc họp nghiêm túc.)

  • She’s always clowning about with her friends, making everyone laugh.
    (Cô ấy luôn làm trò với bạn bè, khiến mọi người cười.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Clown about

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Fool around Đùa giỡn, làm trò nghịch
Joke around Đùa cợt, làm trò đùa
Horse around Đùa nghịch, làm trò ngớ ngẩn
Play around Đùa giỡn, làm trò không nghiêm túc

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Be serious Làm việc nghiêm túc
Focus Tập trung vào công việc
Work hard Làm việc chăm chỉ
Be diligent Chăm chỉ, siêng năng

1 341 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: