Peter out là gì? Tất tần tật về Peter out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Peter out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 665 18/04/2025


Peter out

I. Định nghĩa Peter out

Peter out: Mất năng lượng, giảm, ngừng

Peter out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: peter → (từ cổ, không dùng độc lập), mang nghĩa là giảm dần, yếu dần

  • Phó từ: out → nhấn mạnh việc hết hoàn toàn, chấm dứt

→ Peter out có nghĩa là: Dần dần giảm về số lượng, mức độ hoặc sức mạnh cho đến khi hết hẳn hoặc không còn hiệu quả.

→ Thường dùng với năng lượng, cảm xúc, hoạt động, sự kiện

Ví dụ:

Everyone was keen at first, but the enthusiasm PETERED OUT when they saw its length. Mọi người lúc đầu đều khá quan tâm nhưng sự nhiệt tình đã giảm đi hẳn khi họ nhìn thấy độ dài của nó.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Peter out

1. Cấu trúc

  • S + peter out

  • Thường không dùng ở bị động

2. Cách sử dụng

  • Dùng để diễn tả những thứ không kết thúc đột ngột, mà mờ dần, yếu dần rồi hết

  • Dùng với: cuộc trò chuyện, buổi tiệc, phong trào, năng lượng, niềm đam mê, âm thanh…

Ví dụ:

  • The storm finally petered out after a few hours.
    → Cơn bão cuối cùng cũng yếu dần rồi tan sau vài giờ.

  • Their enthusiasm for the project petered out over time.
    → Sự hào hứng với dự án của họ dần dần tan biến theo thời gian.

  • The conversation petered out and we sat in silence.
    → Cuộc trò chuyện dần im bặt và chúng tôi ngồi im lặng.

  • His career started strong but petered out quickly.
    → Sự nghiệp của anh ta bắt đầu tốt nhưng nhanh chóng lụi tàn.

  • The protest petered out after the leader was arrested.
    → Cuộc biểu tình dần chấm dứt sau khi thủ lĩnh bị bắt.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Peter out

1. Từ đồng nghĩa

  • fade away → mờ dần
    The sound faded away into the distance.
    → Âm thanh mờ dần vào khoảng không.

  • die down → lắng xuống
    The noise died down after midnight.
    → Tiếng ồn dịu xuống sau nửa đêm.

  • dwindle → giảm dần
    Support for the campaign dwindled over time.
    → Sự ủng hộ cho chiến dịch giảm dần theo thời gian.

2. Từ trái nghĩa

  • build up → tăng dần
    Tension built up before the final match.
    → Căng thẳng tăng lên trước trận chung kết.

  • take off → cất cánh, phát triển nhanh
    Her business really took off last year.
    → Doanh nghiệp của cô ấy thực sự bùng nổ năm ngoái.

  • intensify → tăng cường, mạnh hơn
    The rain intensified during the afternoon.
    → Mưa mạnh hơn vào buổi chiều.

1 665 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: