Stand up to là gì? Tất tần tật về Stand up to

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stand up to từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 349 28/04/2025


Stand up to

I. Định nghĩa Stand up to

Stand up to: Giữ nguyên tắc riêng mình khi bị tra khảo bởi cơ quan thẩm quyền / Chống lại thiệt hại

Stand up to là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stand (động từ): đứng

  • Up (phó từ): lên

  • To (giới từ): đối mặt, đương đầu với

→Stand up to = đối đầu với một người, một tình huống hoặc một sự việc, thể hiện sự kiên cường hoặc dũng cảm để không bị áp bức hoặc chịu đựng bất công.

Ví dụ:

She STOOD UP TO the police when they tried to corrupt her. Cô ấy giữ vững lý lẽ của mình với cảnh sát khi mà họ cố để mua chuộc cô.

This coat will STAND UP TO the roughest weather conditions. Cái áo khoác này sẽ chống lại được điều kiện thời tiết hanh khô nhất.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stand up to

1. Cấu trúc

  • Stand up to + someone / something

  • Stand up to + bullies (đặc biệt trong ngữ cảnh học đường)

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi đối diện và chống lại ai đó hoặc điều gì đó mà bạn thấy không công bằng hoặc sai trái.

  • Thường dùng trong bối cảnh đấu tranh cho quyền lợi, chống lại áp bức, bảo vệ bản thân.

Ví dụ:

  • She stood up to the unfair treatment at work.
    → Cô ấy đã đối mặt với sự đối xử bất công ở nơi làm việc.

  • He stood up to the bullies at school.
    → Anh ấy đã đối mặt với lũ bắt nạt ở trường.

  • We need to stand up to injustice wherever we see it.
    → Chúng ta cần phải đối mặt với bất công bất cứ khi nào chúng ta nhìn thấy.

  • The protesters stood up to the government’s decision.
    → Những người biểu tình đã phản đối quyết định của chính phủ.

  • I admire how she stood up to her critics.
    → Tôi ngưỡng mộ cách cô ấy đối mặt với những người chỉ trích mình.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stand up to

1. Từ đồng nghĩa

  • Confront – đối đầu với

  • Face up to – đối mặt với, chấp nhận

  • Defy – thách thức, chống lại

2. Từ trái nghĩa

  • Back down – rút lui, từ bỏ

  • Give in – chịu thua, đầu hàng

1 349 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: