Wind down là gì? Tất tần tật về Wind down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Wind down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 528 04/04/2025


Wind down

I. Định nghĩa Wind down

Wind down: Thư giãn / Từ từ đóng một tổ chức

Wind down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Wind (động từ): Quay, cuộn, xoay.

  • Down (trạng từ): Xuống, giảm dần, làm dịu lại.

→ Wind down: Thư giãn, giảm tốc độ sau một khoảng thời gian làm việc căng thẳng hoặc kết thúc một sự kiện hoặc hoạt động. Có thể dùng để chỉ việc làm dịu lại một quá trình hoặc một tình huống.

Ví dụ:

I'm going to WIND DOWN in the country this weekend and do nothing. Tôi sẽ thư giãn ở vùng nông thôn cuối tuần này và chả làm gì cả.

They WOUND the committee DOWN after the inquiry. Họ sẽ từ từ đóngc ủa ủy ban sau khi có yêu cầu.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Wind down

1. Cấu trúc

  • S + wind down: Dùng khi nói về việc giảm dần cường độ hoặc mức độ của một hoạt động.

  • S + wind down + (at) + [time/place]: Cấu trúc này chỉ ra thời điểm hoặc nơi chốn mà hành động này xảy ra.

  • S + wind something down: Khi "wind down" tác động vào một sự kiện hoặc hoạt động, nghĩa là kết thúc hoặc giảm bớt.

2. Cách sử dụng

Wind down thường được dùng để miêu tả hành động giảm tốc độ hoặc kết thúc một hoạt động, hoặc việc thư giãn trong một tình huống căng thẳng. Nó cũng có thể ám chỉ việc làm dịu lại một tình huống hoặc giảm mức độ căng thẳng.

Ví dụ:

  • After a long day at work, I like to wind down by reading a book.
    (Sau một ngày dài làm việc, tôi thích thư giãn bằng cách đọc sách.)

  • The party started to wind down around midnight, and most people left.
    (Bữa tiệc bắt đầu kết thúc vào khoảng nửa đêm, và hầu hết mọi người đã ra về.)

  • You need to wind down before going to bed so you can sleep better.
    (Bạn cần thư giãn trước khi đi ngủ để có thể ngủ ngon hơn.)

  • The company is winding down its operations in Europe.
    (Công ty đang giảm dần hoạt động tại châu Âu.)

  • Let's wind down the meeting and wrap up the discussion.
    (Hãy kết thúc cuộc họp và tóm tắt lại cuộc thảo luận.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Wind down

1. Từ đồng nghĩa

  • Relax: Thư giãn, làm dịu lại.

Example: After the stressful day, I need to relax and recharge. (Sau một ngày căng thẳng, tôi cần thư giãn và nạp lại năng lượng.)

  • Unwind: Thư giãn, giảm bớt căng thẳng.

Example: He likes to unwind by watching TV after work. (Anh ấy thích thư giãn bằng cách xem TV sau giờ làm việc.)

2. Từ trái nghĩa

  • Rev up: Tăng tốc, kích thích.

Example: The driver revved up the engine as the race started. (Tài xế đã tăng tốc động cơ khi cuộc đua bắt đầu.)

  • Amp up: Tăng cường, kích thích.

Example: The coach asked the team to amp up their effort in the second half. (Huấn luyện viên yêu cầu đội tăng cường nỗ lực trong hiệp hai.)

1 528 04/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: