Book out là gì? Tất tần tật về book out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Book out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 400 10/05/2025


Book out

I. Định nghĩa Book out

book out: Rời đi

Book out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • book (động từ): đặt, đăng ký, ghi nhận

  • out (phó từ): ra ngoài, rời khỏi

→book out là một cụm động từ (phrasal verb), mang nghĩa trả phòng, rời khỏi nơi đã đăng ký, tương đương với check out.

Ví dụ:

I don't like the look of the people arriving - let's book out. (Tôi không thích ánh mắt của người đang tới - chúng ta rời đi thôi.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Book out

1. Cấu trúc

  • S + book out (of + nơi)

  • S + be booked out → dạng bị động (đã kín chỗ)

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng khi bạn trả phòng khách sạn hoặc rời khỏi một địa điểm đã đăng ký ở tạm thời

  • Không phổ biến bằng "check out", nhưng vẫn dùng được, đặc biệt trong Anh-Anh

Ví dụ:

  • We booked out of the hotel at noon.
    → Chúng tôi trả phòng khách sạn vào buổi trưa.

  • She booked out early to catch her flight.
    → Cô ấy rời khỏi khách sạn sớm để bắt chuyến bay.

  • He booked out without telling anyone.
    → Anh ấy rời đi mà không nói với ai.

  • I booked out of the clinic after my final check-up.
    → Tôi rời khỏi phòng khám sau lần khám cuối.

  • The hotel is fully booked out for the weekend.
    → Khách sạn đã kín chỗ vào cuối tuần.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Book out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
Check out Trả phòng We checked out at 11 a.m. Chúng tôi trả phòng lúc 11 giờ.
Leave Rời khỏi He left the hospital yesterday. Anh ấy rời bệnh viện hôm qua.
Depart Khởi hành, rời đi They departed early in the morning. Họ rời đi vào sáng sớm.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
Check in Nhận phòng, làm thủ tục vào She checked in at 2 p.m. Cô ấy nhận phòng lúc 2 giờ.
Book in Đăng ký ở đâu đó We booked in at the hostel last night. Chúng tôi đăng ký tại nhà nghỉ tối qua.
Book into Đặt chỗ và vào ở They booked into a hotel downtown. Họ đặt phòng ở khách sạn trung tâm.

1 400 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: