Pack off là gì? Tất tần tật về Pack off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pack off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 531 17/04/2025


Pack off

I. Định nghĩa Pack off

Pack off: Gửi ai đó đi

Pack off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: Pack – đóng gói, sắp xếp đồ đạc để ai đó rời đi.

  • Giới từ: Off – rời khỏi, đi xa, mang ý nghĩa tách rời, rời đi.

→ Pack off có nghĩa là gửi ai đó đi đâu đó (thường là trẻ em hoặc người thân), thường để tránh rắc rối hoặc để họ đi học, du lịch, hoặc ở với ai khác.

Ví dụ:

His boss PACKED him OFF to a regional office. Sếp của anh ấy gửi anh ấy đến một văn phòng ở khu vực.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pack off

1. Cấu trúc

  • S + pack off + someone + to + place
    (gửi ai đó đến đâu)

  • S + be packed off + to + place
    (bị gửi đi đâu)

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Cách dùng
Gửi con đi học xa hoặc ở với người thân Cha mẹ gửi con cái đến trường nội trú, hoặc gửi con về quê với ông bà.
Gửi ai đó đi công tác, đi đâu đó một cách miễn cưỡng Sử dụng khi không muốn người đó ở lại hoặc cần họ đi.
Tổ chức cho ai đó rời đi một cách nhanh chóng Sắp xếp hành lý và gửi họ đi.

Ví dụ:

  • They packed the kids off to their grandparents for the summer.
    (Họ đã gửi lũ trẻ về nhà ông bà suốt mùa hè.)

  • After the argument, she packed him off to his friend’s house.
    (Sau cuộc cãi vã, cô ấy đã "tống" anh ta đến nhà bạn của anh.)

  • He was packed off to boarding school at the age of ten.
    (Cậu ấy bị gửi đến trường nội trú khi mới 10 tuổi.)

  • We packed her off to college with a suitcase full of snacks.
    (Chúng tôi tiễn cô ấy đi học đại học với một vali đầy đồ ăn vặt.)

  • They packed me off on a business trip without any preparation.
    (Họ đã gửi tôi đi công tác mà chẳng chuẩn bị gì cả.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pack off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Send off (tiễn đi/gửi đi) They sent him off to study abroad. (Họ đã gửi anh ấy đi du học.)
Ship off (chuyển đi, gửi đi – thường không tình cảm) The company shipped her off to another branch. (Công ty đã chuyển cô ấy đến chi nhánh khác.)
Dispatch (phái đi, cử đi) The manager dispatched him to handle the client issue. (Quản lý đã cử anh ta đi xử lý vấn đề của khách hàng.)

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Keep (giữ lại) They decided to keep the children at home during the holidays. (Họ quyết định giữ bọn trẻ ở nhà trong kỳ nghỉ.)
Bring back (đưa trở lại) She brought the kids back from her sister's place. (Cô ấy đã đưa bọn trẻ về từ nhà chị gái.)
Hold onto (giữ chặt, không buông) He held onto his son instead of sending him away. (Anh ấy giữ con ở lại thay vì gửi đi.)

1 531 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: