Price up là gì? Tất tần tật về Price up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Price up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 584 20/04/2025


Price up

I. Định nghĩa Price up

Price up: Nạp nhiều hơn cho thứ gì đó

Price up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: price – nghĩa là định giá, đưa ra giá tiền.

  • Trạng từ/phó từ: up – thường mang ý nghĩa tăng lên, hoàn thành, làm kỹ càng.

→ Price = định giá sản phẩm, dịch vụ hoặc tài sản — thường là xác định giá đầy đủ trước khi mua hoặc bán.

Ví dụ:

In rural areas , some garages PRICE UP fuel because there's nowhere else to buy it. Tại các khu vực nông thôn, một số nhà để xe nạp năng lượng nhiều hơn vì không có nơi nào khác mua nó.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Price up

1. Cấu trúc

S + price up + noun

  • Chủ ngữ có thể là người, công ty, hoặc đại từ.
  • "Noun" có thể là sản phẩm, dịch vụ, gói hàng, dự án, v.v.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi nói về việc định giá sản phẩm, tính toán chi phí trước khi mua.

  • Rất hay dùng trong bối cảnh mua hàng, xây dựng, thương mại, lập dự toán.

Ví dụ:

  • I need to price up the materials before starting the project.
    → Tôi cần tính giá nguyên vật liệu trước khi bắt đầu dự án.

  • They priced up the entire renovation and found it too expensive.
    → Họ đã định giá toàn bộ việc cải tạo và thấy quá đắt.

  • She’s pricing up new laptops before making a decision.
    → Cô ấy đang tham khảo giá laptop mới trước khi quyết định.

  • The contractor priced up the job and sent us a quote.
    → Nhà thầu đã định giá công việc và gửi cho chúng tôi báo giá.

  • I spent the morning pricing up furniture for the new office.
    → Tôi đã dành cả buổi sáng để khảo giá nội thất cho văn phòng mới.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Price up

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Estimate Ước tính giá They estimated the cost at $5,000. Họ ước tính chi phí là 5.000 đô.
Quote Báo giá The company quoted us a fair price. Công ty báo giá cho chúng tôi một mức giá hợp lý.
Cost out Tính toán chi phí We need to cost out the full event. Chúng ta cần tính chi phí cho toàn bộ sự kiện.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Buy blindly Mua mà không khảo giá He bought blindly and overpaid. Anh ta mua không tính toán và trả quá giá.
Ignore pricing Bỏ qua bước định giá They ignored pricing and went ahead. Họ bỏ qua bước định giá và cứ thế tiến hành.
Underprice Định giá thấp They underpriced the product to attract buyers. Họ định giá thấp sản phẩm để thu hút người mua.

1 584 20/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: