Cling on to là gì? Tất tần tật về cling on to

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cling on to từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 649 07/05/2025


Cling on to

I. Định nghĩa Cling on to

cling on to: Cố gắng giữ lấy (không muốn từ bỏ) cái gì

Cling on to là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Cling (động từ): bám, dính, giữ chặt

  • On (phó từ): tiếp tục, không buông

  • To (giới từ): chỉ sự hướng tới hoặc đối tượng được giữ lấy

→ Cling on to dùng để chỉ hành động:

  • Bám, giữ chặt vật lý: Giữ chặt lấy một vật thể, người, hoặc vị trí để không bị rơi hay mất.

  • Giữ lấy điều gì về tinh thần hoặc trừu tượng: Như hy vọng, quyền lực, ký ức, dù trong tình huống có thể mất nó.

Ví dụ:

They clung on to power despite the protests. (Họ cố gắng giữ lấy quyền lực bất chấp các sự phản đối.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cling on to

1. Cấu trúc

Cling on to + danh từ/đại từ (người, vật, cảm xúc, quyền lực...)

2. Cách sử dụng

  • Phổ biến trong văn nói và văn viết, đặc biệt khi muốn diễn tả sự kiên quyết, cảm xúc mạnh mẽ, hoặc nỗi sợ mất mát.

  • Rất thường thấy trong các ngữ cảnh mang tính cảm xúc hoặc chính trị.

Ví dụ:

  • The child clung on to her mother's arm during the scary movie.
    (Đứa trẻ bám chặt lấy tay mẹ khi xem phim kinh dị.)

  • He clung on to the rope, refusing to let go.
    (Anh ta bám chặt lấy sợi dây, không chịu buông.)

  • She clung on to the belief that everything would be okay.
    (Cô ấy bám víu vào niềm tin rằng mọi chuyện sẽ ổn.)

  • The dictator clung on to power despite the protests.
    (Nhà độc tài bám giữ quyền lực mặc dù bị biểu tình.)

  • He still clings on to the memory of his lost love.
    (Anh ấy vẫn giữ lấy ký ức về mối tình đã mất.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cling on to

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Hold on to Giữ lấy, không buông
Grasp Nắm chặt, giữ chặt
Hang on to Giữ lấy (về cả vật thể và cảm xúc)
Keep Giữ, tiếp tục giữ
Clutch Ôm chặt, nắm chặt

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Let go of Buông bỏ
Give up on Từ bỏ hy vọng, mục tiêu
Release Thả ra
Relinquish Từ bỏ, buông xuôi (thường dùng trong văn viết)

1 649 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: