Dry out là gì? Tất tần tật về dry out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Dry out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 529 05/05/2025


Dry out

I. Định nghĩa Dry out

dry out: Điều trị (ai) hoặc được điều trị về chứng nghiện rượu/ Làm không hoàn toàn

Dry out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Thành phần Từ Nghĩa
Động từ dry làm khô
Tiểu từ (phrasal) out ra ngoài, hoàn toàn (ẩn dụ: khô hoàn toàn)

→ Dry out = trở nên khô hoàn toàn / làm cho thứ gì đó khô hoàn toàn / Điều trị (ai) hoặc được điều trị về chứng nghiện rượu/ Làm không hoàn toàn

Ví dụ:

He checked into a clinic to dry out after being arrested for drink-driving. (Anh ta ghi tên đăng kí một bệnh viện tư để điều trị bệnh nghiện rượu sau khi bị bắt vì lái xe trong tình trạng say xỉn.)

They dried the fruit out in the sun. (Họ đã phơi không trái cây dưới ánh mặt trời.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Dry out

1. Cấu trúc + Cách sử dụng

*) S + dry out: Dùng cho người, đồ vật tự khô hoặc cai rượu.

*) S + dry out + something: Làm khô thứ gì đó.

2. Ví dụ

  • Leave the tent open so it can dry out.
    → Mở lều ra để nó có thể khô hẳn.

  • I left my shoes in the sun to dry out.
    → Tôi để đôi giày ngoài nắng cho khô.

  • The soil needs to dry out before planting.
    → Đất cần khô trước khi trồng cây.

  • He went to a clinic to dry out.
    → Anh ta vào trại cai nghiện để cai rượu.

  • She’s trying to dry her brother out after years of alcoholism.
    → Cô ấy đang giúp anh trai cai rượu sau nhiều năm nghiện.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Dry out

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Air out Phơi cho khô Let the clothes air out outside. Để quần áo khô ngoài trời.
Evaporate Bay hơi, làm khô dần The water slowly evaporated. Nước từ từ bay hơi.
Sober up (nghĩa bóng) Tỉnh táo, cai rượu He needs time to sober up. Anh ta cần thời gian để tỉnh rượu.

2. Từ trái nghĩa

Cụm từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Get soaked Bị ướt sũng I got soaked in the rain. Tôi bị ướt sũng trong mưa.
Absorb moisture Hút ẩm The towel absorbed all the water. Khăn đã hút hết nước.
Drink heavily (nghĩa bóng) Uống rượu nhiều He started drinking heavily again. Anh ấy lại bắt đầu uống nhiều.

1 529 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: