Snuff out là gì? Tất tần tật về Snuff out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Snuff out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 478 26/04/2025


Snuff out

I. Định nghĩa Snuff out

Snuff out: Dập tắt một ngọn lửa nhỏ bằng cách che phủ nó / Giết chết / Kết thúc cái gì đó một cách đột ngột

Snuff out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Snuff (động từ): nghĩa gốc là dập tắt (lửa, nến...) bằng cách bóp hoặc làm nghẹt oxy.

  • Out (trạng từ): nhấn mạnh hành động làm cho tắt hoàn toàn, chấm dứt hoàn toàn.

→Snuff out:

    • Dập tắt lửa hoặc ánh sáng.

    • Kết thúc, chấm dứt điều gì (cảm xúc, hy vọng, sự sống).

    • Giết ai đó (trong văn cảnh nghiêm trọng, dùng bóng bẩy).

Ví dụ:

I SNUFFED OUT the candles before I went to bed. Tôi đã dập tắt những ngọn nến trước khi tôi đi ngủ.

He got SNUFFED OUT in a gang war. Anh ấy bị giết chết trong cuộc chiến băng đảng. He got SNUFFED OUT in a gang war. Anh ấy bị giết chết trong cuộc chiến băng đảng.

I messed up the first question, which SNUFFED OUT my chances of getting a good grade. Tôi đã làm hỏng câu hỏi đầu tiên cái mà đã kết thúc những cơ hội có được điểm số tốt của tôi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Snuff out

1. Cấu trúc

S + snuff out + something

2. Cách sử dụng

  • Dùng với ánh sáng, ngọn lửa → nghĩa đen.

  • Dùng với cảm xúc, hy vọng, sự sống → nghĩa bóng.

  • Trong văn viết, văn chương hoặc báo chí, “snuff out” mang màu sắc mạnh, trang trọng, hoặc u ám.

Ví dụ:

  • He snuffed out the candle before going to bed.
    → Anh ấy thổi tắt ngọn nến trước khi đi ngủ.

  • Her dreams were snuffed out by the accident.
    → Những ước mơ của cô ấy đã bị dập tắt vì tai nạn.

  • The soldier's life was snuffed out in an instant.
    → Sự sống của người lính đã bị cướp đi trong chớp mắt.

  • They tried to snuff out any signs of rebellion.
    → Họ cố gắng dập tắt mọi dấu hiệu nổi loạn.

  • Hope was snuffed out by the news of defeat.
    → Hy vọng bị dập tắt sau tin tức thất bại.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Snuff out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ + Dịch
extinguish dập tắt (nghĩa đen & bóng) Firefighters extinguished the blaze. → Lính cứu hỏa dập tắt đám cháy.
wipe out xóa sổ, phá hủy hoàn toàn The virus wiped out the population. → Virus xóa sổ cả cộng đồng.
quash đàn áp, dẹp bỏ They quashed the protest quickly. → Họ đàn áp cuộc biểu tình rất nhanh.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
ignite làm bùng cháy (nghĩa đen & bóng) Her words ignited hope. → Lời nói của cô ấy thắp lên hy vọng.
spark làm lóe lên, khơi dậy The event sparked a revolution. → Sự kiện châm ngòi cho một cuộc cách mạng.
revive làm sống lại, khôi phục Doctors revived the patient. → Bác sĩ hồi sinh bệnh nhân.

1 478 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: