Snuff out là gì? Tất tần tật về Snuff out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Snuff out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Snuff out
I. Định nghĩa Snuff out
Snuff out: Dập tắt một ngọn lửa nhỏ bằng cách che phủ nó / Giết chết / Kết thúc cái gì đó một cách đột ngột
Snuff out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Snuff (động từ): nghĩa gốc là dập tắt (lửa, nến...) bằng cách bóp hoặc làm nghẹt oxy.
-
Out (trạng từ): nhấn mạnh hành động làm cho tắt hoàn toàn, chấm dứt hoàn toàn.
Snuff out:
-
-
Dập tắt lửa hoặc ánh sáng.
-
Kết thúc, chấm dứt điều gì (cảm xúc, hy vọng, sự sống).
-
Giết ai đó (trong văn cảnh nghiêm trọng, dùng bóng bẩy).
-
Ví dụ:
I SNUFFED OUT the candles before I went to bed. Tôi đã dập tắt những ngọn nến trước khi tôi đi ngủ.
He got SNUFFED OUT in a gang war. Anh ấy bị giết chết trong cuộc chiến băng đảng. He got SNUFFED OUT in a gang war. Anh ấy bị giết chết trong cuộc chiến băng đảng.
I messed up the first question, which SNUFFED OUT my chances of getting a good grade. Tôi đã làm hỏng câu hỏi đầu tiên cái mà đã kết thúc những cơ hội có được điểm số tốt của tôi.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Snuff out
1. Cấu trúc
S + snuff out + something
2. Cách sử dụng
-
Dùng với ánh sáng, ngọn lửa → nghĩa đen.
-
Dùng với cảm xúc, hy vọng, sự sống → nghĩa bóng.
-
Trong văn viết, văn chương hoặc báo chí, “snuff out” mang màu sắc mạnh, trang trọng, hoặc u ám.
Ví dụ:
-
He snuffed out the candle before going to bed.
→ Anh ấy thổi tắt ngọn nến trước khi đi ngủ. -
Her dreams were snuffed out by the accident.
→ Những ước mơ của cô ấy đã bị dập tắt vì tai nạn. -
The soldier's life was snuffed out in an instant.
→ Sự sống của người lính đã bị cướp đi trong chớp mắt. -
They tried to snuff out any signs of rebellion.
→ Họ cố gắng dập tắt mọi dấu hiệu nổi loạn. -
Hope was snuffed out by the news of defeat.
→ Hy vọng bị dập tắt sau tin tức thất bại.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Snuff out
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa tương đương | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| extinguish | dập tắt (nghĩa đen & bóng) | Firefighters extinguished the blaze. → Lính cứu hỏa dập tắt đám cháy. |
| wipe out | xóa sổ, phá hủy hoàn toàn | The virus wiped out the population. → Virus xóa sổ cả cộng đồng. |
| quash | đàn áp, dẹp bỏ | They quashed the protest quickly. → Họ đàn áp cuộc biểu tình rất nhanh. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa trái ngược | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| ignite | làm bùng cháy (nghĩa đen & bóng) | Her words ignited hope. → Lời nói của cô ấy thắp lên hy vọng. |
| spark | làm lóe lên, khơi dậy | The event sparked a revolution. → Sự kiện châm ngòi cho một cuộc cách mạng. |
| revive | làm sống lại, khôi phục | Doctors revived the patient. → Bác sĩ hồi sinh bệnh nhân. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
