Wheel around là gì? Tất tần tật về Wheel around

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Wheel around từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 395 04/04/2025


Wheel around

I. Định nghĩa Wheel around

Wheel around: Rẽ nhanh và hướng về phía đối diện

Wheel around là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Wheel (động từ) có thể dùng để miêu tả hành động xoay tròn hoặc di chuyển bằng bánh xe.
  • Around (trạng từ): có nghĩa là xung quanh, quanh quẩn hoặc quay về hướng khác.

→ Wheel around: Quay lại, xoay vòng, hoặc thay đổi hướng đột ngột. Nó có thể mô tả hành động của cơ thể (như quay người lại) hoặc chuyển động của vật thể.

Ví dụ:

When he heard the whistle, he WHEELED AROUND to see what was happening. Khi anh ấy nghe tiếng sáo, anh ấy đã re nhanh và hướng đến để xem cái gì đang xảy ra.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Wheel around

1. Cấu trúc

S + wheel around + [đối tượng]: Quay lại hoặc thay đổi hướng nhanh chóng, thường là hướng về một vật thể hoặc một người.

2. Cách sử dụng

  • Wheel around thường được dùng khi ai đó quay hoặc thay đổi hướng một cách nhanh chóng, đặc biệt là khi người đó thay đổi vị trí hoặc thay đổi hướng nhìn.

  • Nó có thể được dùng để mô tả hành động vật lý hoặc hành động tinh thần (như thay đổi suy nghĩ, phản ứng, v.v.).

Ví dụ:

  • She wheeled around when she heard her name.
    (Cô ấy quay lại ngay khi nghe thấy tên mình.)

  • He wheeled around to face the door as soon as he heard a knock.
    (Anh ta quay lại đối diện với cửa ngay khi nghe thấy tiếng gõ.)

  • The car suddenly wheeled around and sped off.
    (Chiếc xe đột ngột quay lại và phóng đi.)

  • I had to wheel around when I realized I had forgotten my phone.
    (Tôi phải quay lại khi nhận ra mình đã quên điện thoại.)

  • She wheeled around in surprise when the gift was presented to her.
    (Cô ấy quay lại ngạc nhiên khi món quà được trao cho cô ấy.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Wheel around

1. Từ đồng nghĩa

  • Spin around: Quay lại, xoay quanh (thường dùng khi có sự quay tròn mạnh mẽ).

Example: He spun around to see who was behind him. (Anh ấy quay lại để xem ai đang đứng sau lưng.)

  • Turn around: Quay lại, thay đổi hướng (thường dùng cho hành động xoay hoặc thay đổi hướng đi).

Example: She turned around quickly to answer the question. (Cô ấy quay lại nhanh chóng để trả lời câu hỏi.)

2. Từ trái nghĩa

  • Continue forward: Tiếp tục đi về phía trước (ngược lại với hành động quay lại).

Example: They continued forward despite the obstacles ahead. (Họ tiếp tục đi về phía trước bất chấp những trở ngại phía trước.)

  • Stay put: Đứng yên, không di chuyển (trái ngược với hành động di chuyển hoặc quay lại).

Example: The children stayed put until their teacher returned. (Các em học sinh đứng yên cho đến khi giáo viên quay lại.)

1 395 04/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: