Whip up là gì? Tất tần tật về Whip up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Whip up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Whip up
I. Định nghĩa Whip up
Whip up: Nấu ăn nhanh / Trộn thức ăn lỏng để làm nso dày thành kem / Khiến mọi người tin một cách mạnh mẽ về điều gì đó
Whip up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Whip (động từ): Quất, đánh mạnh, hoặc làm gì đó nhanh chóng.
-
Up (trạng từ): Làm hoàn thiện hoặc nâng lên, tạo ra một tình huống hoặc trạng thái nào đó.
Định nghĩa Whip up:
-
Whip up (đồ ăn): Làm món ăn một cách nhanh chóng hoặc dễ dàng, đặc biệt là món ăn không quá phức tạp.
-
Whip up (cảm xúc): Khơi dậy hoặc kích động cảm xúc mạnh mẽ của ai đó, thường là cảm xúc phấn khích hoặc giận dữ.
Ví dụ:
We got back late and WHIPPED UP dinner. Chúng tôi quay về muộn nên nấu bữa tối ăn thật nhanh.
I WHIPPED UP the egg whites. Tôi đang đánh trộn lòng trắng trứng.
The boss tried to WHIP UP some support for her new policies. Giám đốc cố gắng làm tăng sức ủng hộ cho những chính sách mới của cô ấy.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Whip up
1. Cấu trúc
1.1. Whip up + food (món ăn)
-
Whip up có thể được dùng để nói về việc làm món ăn một cách nhanh chóng hoặc dễ dàng.
-
Ví dụ: "I can whip up a quick dinner tonight." (Tôi có thể làm bữa tối nhanh chóng tối nay.)
1.2. Whip up + emotions (cảm xúc)
-
Whip up có thể chỉ việc khơi dậy hoặc kích động cảm xúc của ai đó, khiến họ cảm thấy mạnh mẽ hoặc nhiệt tình.
-
Ví dụ: "The speech whipped up the crowd into a frenzy." (Bài phát biểu đã kích động đám đông thành sự cuồng nhiệt.)
1.3. Whip up + interest (sự quan tâm)
-
Whip up cũng có thể chỉ việc tạo ra sự quan tâm hoặc sự chú ý từ mọi người.
-
Ví dụ: "The new movie whipped up a lot of interest." (Bộ phim mới đã tạo ra rất nhiều sự quan tâm.)
1.4. Whip up + appetite (cơn thèm ăn)
-
Whip up có thể được dùng khi nói về việc làm tăng cơn thèm ăn.
-
Ví dụ: "The smell of freshly baked bread whipped up my appetite." (Mùi bánh mì mới nướng đã làm tôi cảm thấy thèm ăn.)
1.5. Whip up + a storm (kích động mạnh mẽ)
-
Một cách nói khác của whip up là "whip up a storm", thường chỉ hành động gây ra một sự kiện hoặc tình huống ồn ào, phấn khích.
-
Ví dụ: "Her performance whipped up a storm in the audience." (Màn trình diễn của cô ấy đã gây ra sự phấn khích lớn trong khán giả.)
2. Cách sử dụng
Whip up thường được dùng để miêu tả việc làm gì đó nhanh chóng, đặc biệt là trong bối cảnh nấu ăn hoặc khi tạo ra sự phấn khích/cảm xúc mạnh mẽ từ người khác.
Ví dụ:
-
I can whip up a quick sandwich for lunch.
(Tôi có thể làm một chiếc sandwich nhanh chóng cho bữa trưa.) -
She whipped up a delicious cake in no time.
(Cô ấy làm một chiếc bánh ngon trong chớp mắt.) -
The speech whipped up the crowd into a frenzy.
(Bài phát biểu đã kích động đám đông thành một đám đông cuồng nhiệt.) -
He whipped up some pasta for dinner after work.
(Anh ấy làm một ít mì Ý cho bữa tối sau khi làm việc.) -
The coach whipped up the team’s energy before the game.
(Huấn luyện viên đã kích thích năng lượng của đội bóng trước trận đấu.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Whip up
1. Từ đồng nghĩa
-
Prepare quickly: Chuẩn bị nhanh chóng.
Example: She quickly prepared dinner for the guests. (Cô ấy chuẩn bị bữa tối cho khách nhanh chóng.)
-
Stir up: Khơi dậy, kích động (cảm xúc).
Example: His words stirred up a lot of anger among the workers. (Lời nói của anh ta đã gây ra nhiều sự tức giận trong số các công nhân.)
2. Từ trái nghĩa
-
Take time: Dành thời gian, làm gì đó chậm rãi.
Example: She took her time making the decorations for the party. (Cô ấy làm đồ trang trí cho bữa tiệc một cách từ từ.)
-
Calm down: Làm dịu lại, hạ nhiệt cảm xúc.
Example: The manager tried to calm down the angry customers. (Người quản lý cố gắng làm dịu những khách hàng tức giận.)
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
